Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47041 |
Họ tên:
Đào Văn Vịnh
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 033******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 47042 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoàn
Ngày sinh: 26/09/1980 Thẻ căn cước: 031******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47043 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 47044 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trung
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 022******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47045 |
Họ tên:
Đặng Văn Hưng
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 022******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47046 |
Họ tên:
Trần Hồ Phương
Ngày sinh: 02/04/1981 Thẻ căn cước: 044******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 47047 |
Họ tên:
Trần Bá Sỹ
Ngày sinh: 20/01/1970 Thẻ căn cước: 038******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47048 |
Họ tên:
Phạm Minh Khôi
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 026******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47049 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 29/12/1984 Thẻ căn cước: 034******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47050 |
Họ tên:
Phan Việt Anh
Ngày sinh: 21/06/1998 Thẻ căn cước: 001******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47051 |
Họ tên:
Vũ Tiến Duy
Ngày sinh: 15/06/1997 Thẻ căn cước: 030******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47052 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tùng
Ngày sinh: 05/08/1990 Thẻ căn cước: 037******373 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 47053 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Thu
Ngày sinh: 19/08/1996 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 47054 |
Họ tên:
Cồ Thị Loan
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 036******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 47055 |
Họ tên:
Tống Viết Tiến
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 025******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47056 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/06/1987 Thẻ căn cước: 017******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 47057 |
Họ tên:
Đào Xuân Trường
Ngày sinh: 05/01/1992 Thẻ căn cước: 034******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 47058 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 05/08/1978 Thẻ căn cước: 022******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 47059 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Anh
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 004******658 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 47060 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 040******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
