Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 22/12/1989 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 47022 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thiện
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 030******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 47023 |
Họ tên:
Bùi Thọ Học
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 034******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 47024 |
Họ tên:
Tống Ngọc Đảm
Ngày sinh: 05/09/1982 Thẻ căn cước: 024******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47025 |
Họ tên:
Vũ Văn Thuật
Ngày sinh: 13/11/1984 Thẻ căn cước: 035******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47026 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 17/04/1984 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47027 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 025******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 47028 |
Họ tên:
Đặng Đình Trọng
Ngày sinh: 20/09/1995 CMND: 135***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47029 |
Họ tên:
Lương Xuân Điệp
Ngày sinh: 21/07/1986 Thẻ căn cước: 034******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 47030 |
Họ tên:
Đỗ Thành Long
Ngày sinh: 26/11/1987 Thẻ căn cước: 001******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 47031 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/07/1993 Thẻ căn cước: 001******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47032 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Vân
Ngày sinh: 29/09/1982 Thẻ căn cước: 036******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47033 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 11/10/1986 Thẻ căn cước: 037******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 47034 |
Họ tên:
Đỗ Việt Dũng
Ngày sinh: 23/09/1984 Thẻ căn cước: 025******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 47035 |
Họ tên:
Trịnh Văn Đức
Ngày sinh: 22/05/1988 Thẻ căn cước: 040******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47036 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Lương
Ngày sinh: 27/01/1975 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47037 |
Họ tên:
Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 20/01/1992 Thẻ căn cước: 026******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47038 |
Họ tên:
Phùng Anh Minh
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47039 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 001******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 47040 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hòa
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 042******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
