Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 47001 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sự
Ngày sinh: 09/01/1978 Thẻ căn cước: 037******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 47002 |
Họ tên:
Lê Phú Quốc
Ngày sinh: 13/03/1977 Thẻ căn cước: 045******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 47003 |
Họ tên:
Hồ Đình Khánh
Ngày sinh: 05/08/1992 CMND: 187***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Công trình Thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 47004 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 11/05/1997 Thẻ căn cước: 087******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47005 |
Họ tên:
Phạm Công Tuấn
Ngày sinh: 22/08/1997 Thẻ căn cước: 036******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 47006 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Danh
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 040******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47007 |
Họ tên:
Vũ An Khang
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 036******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 47008 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiệp
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 121***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 47009 |
Họ tên:
Bùi Văn Việt
Ngày sinh: 05/04/1998 Thẻ căn cước: 033******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47010 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiệp
Ngày sinh: 16/12/1984 Thẻ căn cước: 022******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47011 |
Họ tên:
Lê Văn Tiếp
Ngày sinh: 19/06/1989 Thẻ căn cước: 036******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47012 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Giản
Ngày sinh: 11/12/1987 Thẻ căn cước: 054******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 47013 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1984 Thẻ căn cước: 034******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47014 |
Họ tên:
Nguyễn Thúc Nhật
Ngày sinh: 03/08/1989 Thẻ căn cước: 046******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47015 |
Họ tên:
Đặng Đức Thảo
Ngày sinh: 24/09/1988 Thẻ căn cước: 052******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47016 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thê
Ngày sinh: 01/05/1977 Thẻ căn cước: 034******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 47017 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 037******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 47018 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hậu
Ngày sinh: 25/03/1993 Thẻ căn cước: 038******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 47019 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/04/1991 Thẻ căn cước: 001******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình ven biển |
|
||||||||||||
| 47020 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 16/08/1986 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - Xây dựng DD & CN |
|
