Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46981 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhật
Ngày sinh: 06/03/1985 Thẻ căn cước: 082******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46982 |
Họ tên:
Phan Quốc Cường
Ngày sinh: 12/10/1996 Thẻ căn cước: 079******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 46983 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 052******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46984 |
Họ tên:
Phan Thành Mạnh
Ngày sinh: 16/06/1977 Thẻ căn cước: 052******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46985 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Liên
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 082******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 46986 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 10/01/1979 Thẻ căn cước: 052******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46987 |
Họ tên:
Phan Hữu Duy
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 052******502 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46988 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Tân
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 087******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46989 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1992 CMND: 241***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46990 |
Họ tên:
Trần Hữu Nam
Ngày sinh: 01/02/1995 Thẻ căn cước: 060******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46991 |
Họ tên:
Lê Minh Vũ
Ngày sinh: 09/01/1992 Thẻ căn cước: 049******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 46992 |
Họ tên:
Trần Thanh Lâm
Ngày sinh: 26/01/1986 Thẻ căn cước: 051******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46993 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 13/10/1995 Thẻ căn cước: 079******233 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46994 |
Họ tên:
Võ Văn Hữu Tiến
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 056******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46995 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/07/1998 Thẻ căn cước: 079******679 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 46996 |
Họ tên:
Lâm Văn Lộc
Ngày sinh: 12/03/1981 Thẻ căn cước: 060******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 46997 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tú
Ngày sinh: 29/07/1989 Thẻ căn cước: 031******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46998 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 31/05/1975 Thẻ căn cước: 031******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 46999 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thế Phong
Ngày sinh: 09/09/1981 Thẻ căn cước: 049******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 47000 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Bình
Ngày sinh: 04/05/1984 Thẻ căn cước: 030******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện chuyên ngành Hệ thống Điện |
|
