Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4681 |
Họ tên:
Hồ Văn Kiên
Ngày sinh: 14/02/1989 Thẻ căn cước: 035******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4682 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuân
Ngày sinh: 13/01/1982 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 4683 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Kiên
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 017******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4684 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 038******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4685 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/05/2000 Thẻ căn cước: 034******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4686 |
Họ tên:
Trần Thế Khương
Ngày sinh: 22/08/1990 Thẻ căn cước: 024******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 4687 |
Họ tên:
Vũ Đức Đạt
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 035******235 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 4688 |
Họ tên:
Phạm Thùy Linh
Ngày sinh: 13/05/1985 Thẻ căn cước: 034******763 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 4689 |
Họ tên:
Phan Thị Lệ Quyên
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 033******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4690 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tường
Ngày sinh: 08/11/1997 Thẻ căn cước: 031******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4691 |
Họ tên:
Trần Ngọc Triển
Ngày sinh: 22/08/1987 Thẻ căn cước: 044******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4692 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tú
Ngày sinh: 13/11/1994 Thẻ căn cước: 040******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4693 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 040******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4694 |
Họ tên:
Kiều Cao Mạnh
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 4695 |
Họ tên:
Bùi Trung Nhân
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 036******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4696 |
Họ tên:
Trần Hoài Anh
Ngày sinh: 12/11/1982 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4697 |
Họ tên:
Quách Hiếu Bình
Ngày sinh: 22/09/1997 Thẻ căn cước: 024******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4698 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Duy
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 020******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4699 |
Họ tên:
Hoàng Minh Phúc
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 020******175 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4700 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thuận
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 019******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
