Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4681 |
Họ tên:
Phạm Thị Lương
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 036******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4682 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Quý
Ngày sinh: 25/01/1983 Thẻ căn cước: 030******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 4683 |
Họ tên:
Trần Đức Sơn
Ngày sinh: 15/05/1979 Thẻ căn cước: 036******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 4684 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Huy
Ngày sinh: 23/01/1975 Thẻ căn cước: 001******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4685 |
Họ tên:
Ngô Chí Thành
Ngày sinh: 27/11/1997 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4686 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 027******721 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4687 |
Họ tên:
Phạm Văn Thái
Ngày sinh: 15/02/1984 Thẻ căn cước: 036******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 4688 |
Họ tên:
Lê Huy Hoàng
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 038******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 4689 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/01/1970 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4690 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 001******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4691 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 28/06/1978 Thẻ căn cước: 030******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 4692 |
Họ tên:
Lưu Thị Thúy
Ngày sinh: 13/03/1989 Thẻ căn cước: 038******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 4693 |
Họ tên:
Thái Duy Minh
Ngày sinh: 18/11/2000 Thẻ căn cước: 040******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4694 |
Họ tên:
Hoàng Danh Trung
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 040******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4695 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 19/01/1978 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4696 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trấn
Ngày sinh: 18/09/1971 Thẻ căn cước: 001******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4697 |
Họ tên:
Cao Duy Việt
Ngày sinh: 19/12/1974 Thẻ căn cước: 025******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4698 |
Họ tên:
Lê Quang Hòa
Ngày sinh: 08/01/1976 Thẻ căn cước: 027******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4699 |
Họ tên:
Lê Quốc Viết
Ngày sinh: 28/10/1997 Thẻ căn cước: 040******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4700 |
Họ tên:
Phạm Thị Mến
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 036******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
