Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46961 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 22/09/1995 Thẻ căn cước: 022******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46962 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Sơn
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 022******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46963 |
Họ tên:
Đoàn Nguyên Quyền
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 030******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - thủy điện - Th.s Địa kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46964 |
Họ tên:
Lê Minh Tuyên
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 038******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46965 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 17/05/1994 Thẻ căn cước: 034******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 46966 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 027******229 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 24/04/1989 Thẻ căn cước: 030******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46968 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 05/02/1984 Thẻ căn cước: 052******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 46969 |
Họ tên:
Trần Tiến Thanh
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 035******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46970 |
Họ tên:
Bế Trọng Quý
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 020******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46971 |
Họ tên:
Đinh Tấn Quang
Ngày sinh: 26/01/1986 Thẻ căn cước: 051******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46972 |
Họ tên:
Trần Cao Khôi
Ngày sinh: 14/08/1992 Thẻ căn cước: 051******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46973 |
Họ tên:
Hồ Minh Tuyên
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 040******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46974 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 038******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46975 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Vũ
Ngày sinh: 19/03/1988 Thẻ căn cước: 052******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 46976 |
Họ tên:
Chu Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 042******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46977 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 02/01/1986 CMND: 211***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46978 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng Long
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 079******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46979 |
Họ tên:
Đinh Nguyên Vũ
Ngày sinh: 01/01/1996 CMND: 272***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46980 |
Họ tên:
Trần Văn Lo
Ngày sinh: 18/01/1996 CMND: 301***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
