Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46921 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC CƯỜNG
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 030******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Bản đồ |
|
||||||||||||
| 46922 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG DŨNG
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 040******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46923 |
Họ tên:
NÔNG THỊ CÚC
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 004******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 46924 |
Họ tên:
ĐÀO ĐĂNG THUẬN
Ngày sinh: 17/01/1978 Thẻ căn cước: 025******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46925 |
Họ tên:
PHẠM VĂN LỰC
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 040******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 46926 |
Họ tên:
LƯU QUỐC TUYỂN
Ngày sinh: 13/11/1995 Thẻ căn cước: 036******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 46927 |
Họ tên:
VŨ THỊ MỪNG
Ngày sinh: 14/03/1995 Thẻ căn cước: 036******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46928 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngày sinh: 11/05/1975 Thẻ căn cước: 026******292 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46929 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN VỊNH
Ngày sinh: 06/12/1975 Thẻ căn cước: 036******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46930 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG
Ngày sinh: 02/04/1988 Thẻ căn cước: 030******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46931 |
Họ tên:
VŨ HOÀI NAM
Ngày sinh: 24/12/1994 Thẻ căn cước: 001******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46932 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN CẢNH
Ngày sinh: 14/04/1986 Thẻ căn cước: 024******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 46933 |
Họ tên:
TRẦN VĂN TIẾN
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 036******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46934 |
Họ tên:
TRẦN VĂN THẮNG
Ngày sinh: 26/08/1982 Thẻ căn cước: 027******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 46935 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC LƯƠNG
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 035******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46936 |
Họ tên:
PHẠM THẾ ANH
Ngày sinh: 29/09/1992 Thẻ căn cước: 038******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46937 |
Họ tên:
PHẠM MINH TUẤN
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 030******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46938 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN GIANG
Ngày sinh: 29/09/1995 Thẻ căn cước: 034******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46939 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN DỰ
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 036******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46940 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 034******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
