Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46901 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THÙY DUNG
Ngày sinh: 16/12/1996 Thẻ căn cước: 035******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46902 |
Họ tên:
VŨ VĂN DŨNG
Ngày sinh: 24/04/1980 CMND: 171***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46903 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH DŨNG
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 035******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 46904 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 24/12/1975 Thẻ căn cước: 001******295 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 46905 |
Họ tên:
PHẠM KHÁNH TRÂN
Ngày sinh: 21/08/1994 Thẻ căn cước: 001******587 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 46906 |
Họ tên:
HÀ LAN HƯƠNG
Ngày sinh: 12/08/1979 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 46907 |
Họ tên:
ĐÀO THỊ OANH
Ngày sinh: 21/10/1994 Thẻ căn cước: 001******508 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 46908 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG HOÀNG
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 049******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 46909 |
Họ tên:
LA CHÍ THÀNH
Ngày sinh: 22/07/1985 Thẻ căn cước: 004******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 46910 |
Họ tên:
HOÀNG LINH PHƯƠNG
Ngày sinh: 17/11/1992 Thẻ căn cước: 004******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn |
|
||||||||||||
| 46911 |
Họ tên:
ĐOÀN THỊ ÁNH
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 004******447 Trình độ chuyên môn: Trung học ngành Cấp thoát nước nông thôn - đô thị |
|
||||||||||||
| 46912 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC MINH
Ngày sinh: 01/03/1978 Thẻ căn cước: 004******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 46913 |
Họ tên:
ĐÀM HƯƠNG TRÀ
Ngày sinh: 01/11/1988 Thẻ căn cước: 004******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 46914 |
Họ tên:
BÙI XUÂN THIỀU
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 034******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 46915 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LUÂN
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 040******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46916 |
Họ tên:
MÃ THỊ NƯƠNG
Ngày sinh: 21/12/1986 Thẻ căn cước: 004******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 46917 |
Họ tên:
ĐÀO NGỌC THẠCH
Ngày sinh: 03/11/1993 CMND: 017***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46918 |
Họ tên:
VÕ ANH DŨNG
Ngày sinh: 28/05/1983 Thẻ căn cước: 040******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46919 |
Họ tên:
ĐỖ ĐỨC QUÝ
Ngày sinh: 18/03/1983 Thẻ căn cước: 038******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình, |
|
||||||||||||
| 46920 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 27/02/1995 Thẻ căn cước: 014******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
