Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46861 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ ĐỨC
Ngày sinh: 28/08/1985 Thẻ căn cước: 019******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46862 |
Họ tên:
LƯU ĐỨC HÀ
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 019******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46863 |
Họ tên:
NÔNG VĂN NAM
Ngày sinh: 24/05/1985 Thẻ căn cước: 019******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 46864 |
Họ tên:
VÕ VĂN THÀNH
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 040******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46865 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TIẾN
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 019******343 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46866 |
Họ tên:
LÊ MINH ĐỨC
Ngày sinh: 24/10/1981 CMND: 060***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46867 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU QUÝ
Ngày sinh: 16/12/1996 Thẻ căn cước: 036******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 46868 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BIÊN
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 031******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 46869 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU THẮNG
Ngày sinh: 11/02/1993 Thẻ căn cước: 001******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46870 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC DOANH
Ngày sinh: 10/11/1993 CMND: 151***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46871 |
Họ tên:
TỐNG MẠNH TUẤN
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 019******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46872 |
Họ tên:
LÊ VĂN HIỀN
Ngày sinh: 18/11/1986 Thẻ căn cước: 038******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46873 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THỊNH
Ngày sinh: 18/05/1984 Thẻ căn cước: 024******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 46874 |
Họ tên:
VŨ VĂN KIÊN
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46875 |
Họ tên:
VŨ THỊ YẾN
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 040******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46876 |
Họ tên:
TRƯƠNG QUANG NGHĨA
Ngày sinh: 06/02/1993 Thẻ căn cước: 040******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46877 |
Họ tên:
NGUYỄN THỌ BẢNG
Ngày sinh: 04/05/1967 Thẻ căn cước: 040******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 46878 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN GIANG
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 040******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46879 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC BÌNH
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 040******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46880 |
Họ tên:
LÊ TRỌNG QUỲNH
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 040******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
