Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46841 |
Họ tên:
Thổ Minh Vượt
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 060******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 46842 |
Họ tên:
Tăng Xuân Cầu
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 030******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 46843 |
Họ tên:
Tăng Tường Khương
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 079******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 46844 |
Họ tên:
Trần Đặng Thanh Phong
Ngày sinh: 26/09/1982 Thẻ căn cước: 079******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 46845 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Chí
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 051******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46846 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bạn
Ngày sinh: 18/02/1982 Thẻ căn cước: 086******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 46847 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tài
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 027******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 46848 |
Họ tên:
Kiều Nhật Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 075******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46849 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thức
Ngày sinh: 27/05/1973 Thẻ căn cước: 072******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng cầu đường (Xây dựng cầu đường) Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46850 |
Họ tên:
Đặng Khanh Tuấn
Ngày sinh: 13/11/1995 CMND: 381***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46851 |
Họ tên:
_Phạm Thanh Hưng
Ngày sinh: 07/03/1989 Thẻ căn cước: _04*******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 46852 |
Họ tên:
Lê Minh Nhựt
Ngày sinh: 27/11/1995 Thẻ căn cước: 079******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 46853 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 060******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46854 |
Họ tên:
Trần Minh Sơn
Ngày sinh: 10/12/1995 Thẻ căn cước: 002******557 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 46855 |
Họ tên:
Phan Đại Tiệp
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 035******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 46856 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Nam
Ngày sinh: 12/01/1995 Thẻ căn cước: 045******882 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 46857 |
Họ tên:
Trần Duy Linh
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 054******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 46858 |
Họ tên:
Phạm Thu Hường
Ngày sinh: 12/12/1977 Thẻ căn cước: 019******837 Trình độ chuyên môn: TH cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 46859 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tuyến
Ngày sinh: 03/07/1988 Thẻ căn cước: 030******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46860 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 15/07/1978 Thẻ căn cước: 026******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp nông thôn miền núi |
|
