Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46821 |
Họ tên:
Dương Văn Đồng
Ngày sinh: 09/11/1982 Thẻ căn cước: 042******800 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 46822 |
Họ tên:
Phan Đức Minh
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 067******109 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 46823 |
Họ tên:
Trương Quốc Việt
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 066******927 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 46824 |
Họ tên:
Phạm Bá Phát
Ngày sinh: 23/07/1997 Thẻ căn cước: 051******382 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46825 |
Họ tên:
Phan Nhật Tân
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 067******916 Trình độ chuyên môn: Đại học - kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46826 |
Họ tên:
Trần Thị Trang Thảo
Ngày sinh: 21/02/1991 Thẻ căn cước: 067******969 Trình độ chuyên môn: Đại học - kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46827 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 30/04/1992 Thẻ căn cước: 058******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46828 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Cẩm Tú
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 049******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 46829 |
Họ tên:
Thái Thị Minh Lành
Ngày sinh: 02/07/1997 Thẻ căn cước: 049******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46830 |
Họ tên:
Lê Tấn Duy
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 079******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46831 |
Họ tên:
Trương Văn Cường
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 048******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46832 |
Họ tên:
Lê Sĩ Toàn
Ngày sinh: 10/08/1990 Thẻ căn cước: 052******776 Trình độ chuyên môn: CĐ Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46833 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Lương
Ngày sinh: 15/03/1975 Thẻ căn cước: 034******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng (Xây dựng Công trình) |
|
||||||||||||
| 46834 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/04/1992 Thẻ căn cước: 089******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46835 |
Họ tên:
Trần Đoàn Tấn Tài
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 321***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 46836 |
Họ tên:
Đoàn Vũ
Ngày sinh: 18/10/1996 Thẻ căn cước: 046******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46837 |
Họ tên:
Hoàng Kim Ngọc
Ngày sinh: 15/11/1974 Thẻ căn cước: 091******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 46838 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nhật
Ngày sinh: 26/06/1998 Thẻ căn cước: 066******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46839 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Văn
Ngày sinh: 23/11/1982 Thẻ căn cước: 051******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46840 |
Họ tên:
Nguyễn Tri Phương
Ngày sinh: 20/06/1995 Thẻ căn cước: 001******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
