Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46801 |
Họ tên:
Phạm Hoài Bảo
Ngày sinh: 10/11/1997 Thẻ căn cước: 070******754 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 46802 |
Họ tên:
Dương Đình Chinh
Ngày sinh: 18/02/1985 CMND: 261***334 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 46803 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 11/08/1995 Thẻ căn cước: 010******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46804 |
Họ tên:
Lê Hồng Dũng
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 035******671 Trình độ chuyên môn: TC. Trắc địa |
|
||||||||||||
| 46805 |
Họ tên:
Bùi Thị Ngọc
Ngày sinh: 17/10/1988 Thẻ căn cước: 010******589 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46806 |
Họ tên:
Hà Văn Học
Ngày sinh: 21/03/1990 Thẻ căn cước: 026******193 Trình độ chuyên môn: KS. Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 46807 |
Họ tên:
Lý Văn Huỳnh
Ngày sinh: 17/03/1990 Thẻ căn cước: 010******818 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 46808 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 015******233 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 46809 |
Họ tên:
Bùi Văn Bắc
Ngày sinh: 22/09/1978 Thẻ căn cước: 034******048 Trình độ chuyên môn: KS. XD cảng đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 46810 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quốc
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 002******962 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 46811 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 02/06/1997 Thẻ căn cước: 033******279 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD công trình GT |
|
||||||||||||
| 46812 |
Họ tên:
Trần Việt Trung
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 010******158 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 46813 |
Họ tên:
Nhâm Hải Nam
Ngày sinh: 26/11/1991 CMND: 060***022 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 46814 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thuỷ
Ngày sinh: 15/06/1996 Thẻ căn cước: 015******629 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 46815 |
Họ tên:
Hoàng Đình Anh
Ngày sinh: 24/09/1997 Thẻ căn cước: 045******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46816 |
Họ tên:
Khuất Ngọc Minh
Ngày sinh: 03/01/1980 Thẻ căn cước: 001******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46817 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 30/03/1980 CMND: 197***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 46818 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huy Hoàng
Ngày sinh: 26/05/1992 Thẻ căn cước: 045******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46819 |
Họ tên:
Đào Sĩ Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1996 CMND: 197***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46820 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 28/01/1987 CMND: 197***732 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
