Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46781 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH HOAN
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 052******144 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 46782 |
Họ tên:
DƯƠNG MINH TUÂN
Ngày sinh: 03/05/1989 CMND: 215***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46783 |
Họ tên:
PHAN VĂN HIỆP
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 052******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46784 |
Họ tên:
PHẠM THÀNH NHÂN
Ngày sinh: 30/05/1994 Thẻ căn cước: 052******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46785 |
Họ tên:
BÙI VĂN PHƯỢNG
Ngày sinh: 03/09/1997 CMND: 221***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46786 |
Họ tên:
PHẠM VĂN SƯƠNG
Ngày sinh: 06/01/1994 Thẻ căn cước: 052******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46787 |
Họ tên:
HUỲNH TẤN TÀI
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 054******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46788 |
Họ tên:
TRẦN MỘNG NAM
Ngày sinh: 08/01/1987 Thẻ căn cước: 052******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 46789 |
Họ tên:
LÊ ĐÀO DUY
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 052******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 46790 |
Họ tên:
TRẦN THÀNH TỬU
Ngày sinh: 20/11/1992 CMND: 215***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46791 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 26/07/1997 Thẻ căn cước: 033******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 46792 |
Họ tên:
Lương Bùi Trọng Trí
Ngày sinh: 18/05/1993 Thẻ căn cước: 091******384 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 46793 |
Họ tên:
Phạm Văn Kha
Ngày sinh: 19/09/1998 Thẻ căn cước: 091******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46794 |
Họ tên:
Trần Đức Truyền
Ngày sinh: 23/06/1997 Thẻ căn cước: 091******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46795 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/08/1980 CMND: 371***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46796 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khương
Ngày sinh: 02/09/1997 Thẻ căn cước: 091******025 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46797 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Khiêm
Ngày sinh: 06/03/1998 Thẻ căn cước: 091******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46798 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Tuấn
Ngày sinh: 13/09/1975 Thẻ căn cước: 087******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46799 |
Họ tên:
Võ Hoàng Hào
Ngày sinh: 06/11/1995 Thẻ căn cước: 052******511 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 46800 |
Họ tên:
Cao Công Nhật
Ngày sinh: 28/07/1996 Thẻ căn cước: 052******172 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
