Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4661 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Thành
Ngày sinh: 17/01/2000 Thẻ căn cước: 036******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4662 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khánh
Ngày sinh: 14/09/1986 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 4663 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Chiến
Ngày sinh: 16/09/1983 Thẻ căn cước: 001******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4664 |
Họ tên:
Phan Bá Hải
Ngày sinh: 26/04/1998 Thẻ căn cước: 026******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4665 |
Họ tên:
Đinh Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/05/1979 Thẻ căn cước: 027******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4666 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 030******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4667 |
Họ tên:
Đỗ Tùng Dương
Ngày sinh: 03/06/1999 Thẻ căn cước: 024******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4668 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lân
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 030******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thi công xây dựng |
|
||||||||||||
| 4669 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Đạt
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 034******883 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 4670 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Viện
Ngày sinh: 16/02/1983 Thẻ căn cước: 001******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4671 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lộc
Ngày sinh: 09/09/1977 Thẻ căn cước: 001******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4672 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thái
Ngày sinh: 21/08/1989 Thẻ căn cước: 027******960 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4673 |
Họ tên:
Phạm Văn Phồn
Ngày sinh: 15/06/1996 Thẻ căn cước: 040******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4674 |
Họ tên:
Phan Đức Tường
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 025******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4675 |
Họ tên:
Tạ Chung Hải
Ngày sinh: 03/07/1981 Thẻ căn cước: 001******845 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4676 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 09/06/1995 Thẻ căn cước: 030******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4677 |
Họ tên:
Phan Thị Dung
Ngày sinh: 03/11/1988 Thẻ căn cước: 035******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4678 |
Họ tên:
Vũ Khánh Sơn
Ngày sinh: 28/01/1987 Thẻ căn cước: 017******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4679 |
Họ tên:
Lê Xuân Tùng
Ngày sinh: 14/02/1986 Thẻ căn cước: 034******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu Khí |
|
||||||||||||
| 4680 |
Họ tên:
Lại Thị Thu Hà
Ngày sinh: 04/09/1988 Thẻ căn cước: 034******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
