Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4661 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 09/05/1980 Thẻ căn cước: 040******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 4662 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 025******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4663 |
Họ tên:
Tạ Văn Bình
Ngày sinh: 07/12/1987 Thẻ căn cước: 036******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dưng |
|
||||||||||||
| 4664 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 01/09/1997 Thẻ căn cước: 042******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4665 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tráng
Ngày sinh: 03/04/1987 Thẻ căn cước: 036******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 4666 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tú
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 030******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị năng lượng nhiệt - Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 4667 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nguyên
Ngày sinh: 04/07/1967 Thẻ căn cước: 030******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4668 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đại
Ngày sinh: 19/12/1981 Thẻ căn cước: 027******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4669 |
Họ tên:
Đàm Văn Lập
Ngày sinh: 31/12/1971 Thẻ căn cước: 001******236 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4670 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1987 Thẻ căn cước: 037******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4671 |
Họ tên:
Bùi Việt Anh
Ngày sinh: 27/07/1995 Thẻ căn cước: 001******812 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4672 |
Họ tên:
Phùng Tiến Quân
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 025******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 4673 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 09/08/1995 Thẻ căn cước: 040******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4674 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 23/07/1984 Thẻ căn cước: 034******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4675 |
Họ tên:
Lê Huy Quang
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 038******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4676 |
Họ tên:
Lâm Văn Linh
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 036******928 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 4677 |
Họ tên:
Ngô Thành Luân
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 042******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4678 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phượng
Ngày sinh: 20/10/1971 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4679 |
Họ tên:
Trần Văn Đoan
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 037******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4680 |
Họ tên:
Ngô Văn Hạnh
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 036******479 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
