Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46761 |
Họ tên:
Hà Quang Minh
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 034******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 46762 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 033******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46763 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hải
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 025******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 46764 |
Họ tên:
Chử Văn Nam
Ngày sinh: 01/06/1978 Thẻ căn cước: 001******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và xếp dỡ ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 46765 |
Họ tên:
Bàng Thái Sơn
Ngày sinh: 22/08/1983 Thẻ căn cước: 019******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 46766 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Giang
Ngày sinh: 04/02/1974 Thẻ căn cước: 031******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46767 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Phú
Ngày sinh: 30/07/1981 Thẻ căn cước: 030******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46768 |
Họ tên:
Bạch Sỹ Đông
Ngày sinh: 07/04/1985 Thẻ căn cước: 040******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46769 |
Họ tên:
Lê Xuân Lượng
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 038******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46770 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chính
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 001******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46771 |
Họ tên:
Phùng Văn Đông
Ngày sinh: 14/04/1990 Thẻ căn cước: 030******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 46772 |
Họ tên:
Ngô Hữu Ân
Ngày sinh: 17/07/1966 Thẻ căn cước: 001******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 46773 |
Họ tên:
Lê Phi Long
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 015******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46774 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Dương
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 001******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46775 |
Họ tên:
Đặng Quang Hưng
Ngày sinh: 08/06/1994 Thẻ căn cước: 036******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46776 |
Họ tên:
Chu Hoàng Giang
Ngày sinh: 02/03/1995 Thẻ căn cước: 033******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46777 |
Họ tên:
Tống Đức Trọng
Ngày sinh: 25/08/1994 Thẻ căn cước: 036******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 46778 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Đề
Ngày sinh: 27/05/1987 Thẻ căn cước: 001******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46779 |
Họ tên:
Đoàn Tử Hồng
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 038******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46780 |
Họ tên:
Lê Thị Linh
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 036******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
