Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46741 |
Họ tên:
Tạ Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 040******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46742 |
Họ tên:
Vũ Đình Lợi
Ngày sinh: 10/04/1980 Thẻ căn cước: 033******174 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 46743 |
Họ tên:
Vũ Văn Dũng
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 033******075 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp ngành xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46744 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 07/07/1995 Thẻ căn cước: 033******228 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46745 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 026******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 46746 |
Họ tên:
Vương Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 040******929 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46747 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 036******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46748 |
Họ tên:
Trình Văn Tài
Ngày sinh: 24/02/1989 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 46749 |
Họ tên:
Lê Hải Hoàn Tuyên
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 035******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46750 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tùng
Ngày sinh: 27/10/1992 Thẻ căn cước: 033******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành Tự động hoá công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46751 |
Họ tên:
Nguyễn Quyền Anh
Ngày sinh: 29/04/1993 Thẻ căn cước: 040******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (chuyên ngành Máy và thiết bị Nhiệt-Lạnh) |
|
||||||||||||
| 46752 |
Họ tên:
Tống Thanh Tú
Ngày sinh: 13/05/1983 CMND: 183***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46753 |
Họ tên:
Ngô Văn Thanh
Ngày sinh: 23/04/1989 CMND: 163***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46754 |
Họ tên:
Quách Văn Hải
Ngày sinh: 05/02/1987 Thẻ căn cước: 038******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46755 |
Họ tên:
Lưu Xuân Khoát
Ngày sinh: 20/09/1985 CMND: 013***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành địa chất thuỷ văn-ĐCCT |
|
||||||||||||
| 46756 |
Họ tên:
Phạm Đức Cảnh
Ngày sinh: 31/05/1989 Thẻ căn cước: 034******599 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 46757 |
Họ tên:
Trần Thuý Liễu
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46758 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Hà
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 001******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng ngành kinh tế công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46759 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thơm
Ngày sinh: 31/08/1980 Thẻ căn cước: 036******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 46760 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 001******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị Nhiệt -Lạnh ngành công nghệ Nhiệt Lạnh, Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
