Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46721 |
Họ tên:
Cao Đức Tiến
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 025******710 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 46722 |
Họ tên:
Hoàng Trung Tuyên
Ngày sinh: 27/05/1980 Thẻ căn cước: 004******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46723 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hoàn
Ngày sinh: 18/06/1987 Thẻ căn cước: 031******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 46724 |
Họ tên:
Dương Văn Minh
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 031******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46725 |
Họ tên:
Phan Sỹ Duy
Ngày sinh: 11/11/1978 Thẻ căn cước: 074******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46726 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiếu
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 036******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46727 |
Họ tên:
Lê Quang Dương
Ngày sinh: 03/03/1977 Thẻ căn cước: 038******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 46728 |
Họ tên:
Phạm Văn Thường
Ngày sinh: 28/02/1971 Thẻ căn cước: 033******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46729 |
Họ tên:
Tạ Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 040******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46730 |
Họ tên:
Vũ Đình Lợi
Ngày sinh: 10/04/1980 Thẻ căn cước: 033******174 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 46731 |
Họ tên:
Vũ Văn Dũng
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 033******075 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp ngành xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46732 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 07/07/1995 Thẻ căn cước: 033******228 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46733 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 026******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 46734 |
Họ tên:
Vương Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 040******929 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46735 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 036******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46736 |
Họ tên:
Trình Văn Tài
Ngày sinh: 24/02/1989 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 46737 |
Họ tên:
Lê Hải Hoàn Tuyên
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 035******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46738 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tùng
Ngày sinh: 27/10/1992 Thẻ căn cước: 033******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành Tự động hoá công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46739 |
Họ tên:
Nguyễn Quyền Anh
Ngày sinh: 29/04/1993 Thẻ căn cước: 040******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (chuyên ngành Máy và thiết bị Nhiệt-Lạnh) |
|
||||||||||||
| 46740 |
Họ tên:
Tống Thanh Tú
Ngày sinh: 13/05/1983 CMND: 183***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
