Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46701 |
Họ tên:
Cao Hoàng Hải
Ngày sinh: 19/11/1990 Thẻ căn cước: 038******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 46702 |
Họ tên:
Lương Thế Cường
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 022******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 46703 |
Họ tên:
Hồ Văn Hoàng
Ngày sinh: 06/01/1993 CMND: 187***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46704 |
Họ tên:
Triệu Văn Long
Ngày sinh: 19/04/1975 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46705 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vũ
Ngày sinh: 21/09/1993 Thẻ căn cước: 042******015 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng |
|
||||||||||||
| 46706 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 001******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46707 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Quang
Ngày sinh: 31/10/1969 Thẻ căn cước: 030******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46708 |
Họ tên:
Trần Xuân Thuỷ
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 026******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46709 |
Họ tên:
Dương Hồ Vũ
Ngày sinh: 01/05/1974 Thẻ căn cước: 093******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46710 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoàn
Ngày sinh: 13/09/1977 Thẻ căn cước: 001******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 46711 |
Họ tên:
Thái Việt Anh
Ngày sinh: 02/08/1993 CMND: 183***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46712 |
Họ tên:
Phùng Thị Chi
Ngày sinh: 26/04/1990 Thẻ căn cước: 001******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46713 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Trung
Ngày sinh: 17/09/1992 Thẻ căn cước: 001******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46714 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sơn
Ngày sinh: 17/08/1998 Thẻ căn cước: 001******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46715 |
Họ tên:
Đoàn Thế Hùng
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 038******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46716 |
Họ tên:
Kim Văn Thiên
Ngày sinh: 27/09/1978 Thẻ căn cước: 001******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 46717 |
Họ tên:
Trương Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 030******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46718 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 24/05/1989 CMND: 186***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46719 |
Họ tên:
Ngô Văn Khoa
Ngày sinh: 14/09/1985 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 46720 |
Họ tên:
Phùng Danh Như
Ngày sinh: 02/12/1989 Thẻ căn cước: 001******397 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
