Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46681 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 031******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46682 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hưng
Ngày sinh: 31/05/1996 Thẻ căn cước: 030******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46683 |
Họ tên:
Hoàng Công Phượng
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 030******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 46684 |
Họ tên:
Dương Minh Công
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 025******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46685 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thế
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 025******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46686 |
Họ tên:
Lê Sỹ Quang
Ngày sinh: 16/06/1989 Thẻ căn cước: 022******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46687 |
Họ tên:
Bùi Văn Mạnh
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 017******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46688 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 13/08/1997 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46689 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 46690 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 23/07/1987 CMND: 121***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kết cấu xây dựng |
|
||||||||||||
| 46691 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 017******137 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý xây dựng, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46692 |
Họ tên:
Phan Đức Thế
Ngày sinh: 09/06/1980 Thẻ căn cước: 036******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng KT Công trình-Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 46693 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 15/09/1986 CMND: 131***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46694 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 23/11/1988 Thẻ căn cước: 036******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 46695 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 29/10/1971 Thẻ căn cước: 022******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46696 |
Họ tên:
Mùi Văn Xuân
Ngày sinh: 07/05/1990 CMND: 050***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46697 |
Họ tên:
Trần Công Hùng
Ngày sinh: 01/08/1994 CMND: 132***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46698 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 034******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46699 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thao
Ngày sinh: 31/01/1956 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46700 |
Họ tên:
Trần Mạnh Kiên
Ngày sinh: 03/11/1988 CMND: 121***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
