Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46641 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Tân
Ngày sinh: 14/07/1970 Thẻ căn cước: 040******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46642 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phúc
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 040******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46643 |
Họ tên:
Chế Minh Ngọc
Ngày sinh: 05/06/1976 Thẻ căn cước: 040******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46644 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 13/06/1990 Thẻ căn cước: 040******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 46645 |
Họ tên:
Mai Giang Châu
Ngày sinh: 16/02/1981 Thẻ căn cước: 093******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46646 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thịnh
Ngày sinh: 19/07/1997 Thẻ căn cước: 093******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46647 |
Họ tên:
Bùi Đăng Khoa
Ngày sinh: 27/04/1997 Thẻ căn cước: 093******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46648 |
Họ tên:
Võ Văn Nhân
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 093******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46649 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp Minh
Ngày sinh: 01/01/1975 Thẻ căn cước: 082******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 46650 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 06/08/1997 Thẻ căn cước: 092******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46651 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 29/10/1979 Thẻ căn cước: 056******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46652 |
Họ tên:
Lê Thái An
Ngày sinh: 22/10/1997 Thẻ căn cước: 087******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46653 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 09/12/1992 Thẻ căn cước: 001******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46654 |
Họ tên:
Lê Hoàng Yến
Ngày sinh: 27/11/1990 Thẻ căn cước: 079******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46655 |
Họ tên:
Phan Thanh Nam
Ngày sinh: 19/01/1982 Thẻ căn cước: 079******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46656 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Chúc
Ngày sinh: 04/04/1978 Thẻ căn cước: 026******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46657 |
Họ tên:
Bùi Văn Thuỳ
Ngày sinh: 02/07/1985 Thẻ căn cước: 026******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46658 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 25/11/1984 Thẻ căn cước: 025******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46659 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Đông
Ngày sinh: 11/06/1994 Thẻ căn cước: 025******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46660 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/10/1990 Thẻ căn cước: 025******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
