Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46621 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Đoàn
Ngày sinh: 19/07/1984 Thẻ căn cước: 079******256 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46622 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thọ
Ngày sinh: 11/01/1974 Thẻ căn cước: 079******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46623 |
Họ tên:
Tôn Thọ Trường Sơn
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 080******065 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46624 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam Hưng
Ngày sinh: 25/04/1978 Thẻ căn cước: 082******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 46625 |
Họ tên:
Huỳnh Bửu Thăng
Ngày sinh: 22/04/1983 Thẻ căn cước: 082******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - Thạc sĩ Kỹ thuật XD Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46626 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tích
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 080******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46627 |
Họ tên:
Mai Mộng The
Ngày sinh: 12/07/1988 Thẻ căn cước: 086******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 46628 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 27/06/1984 Thẻ căn cước: 080******563 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46629 |
Họ tên:
Đỗ An Bình
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 080******166 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46630 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phú
Ngày sinh: 24/12/1994 Thẻ căn cước: 080******912 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46631 |
Họ tên:
Phạm Trường Nam
Ngày sinh: 10/01/1978 Thẻ căn cước: 060******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46632 |
Họ tên:
Lê Thành Phong
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 086******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46633 |
Họ tên:
Võ Phú Quốc
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 089******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 46634 |
Họ tên:
Lê Văn Võ
Ngày sinh: 25/05/1989 Thẻ căn cước: 089******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46635 |
Họ tên:
Lê Vân Trang
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 092******136 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 46636 |
Họ tên:
Trương Chí Nguyện
Ngày sinh: 01/05/1998 Thẻ căn cước: 096******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46637 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Phong
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 092******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46638 |
Họ tên:
Lê Xuân Mai
Ngày sinh: 06/12/1956 Thẻ căn cước: 040******374 Trình độ chuyên môn: Trung học kiến trúc |
|
||||||||||||
| 46639 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lập
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 040******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 46640 |
Họ tên:
Trần Thanh Chí
Ngày sinh: 27/04/1982 Thẻ căn cước: 040******144 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
