Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46601 |
Họ tên:
Lê Công Thọ
Ngày sinh: 06/07/1991 Thẻ căn cước: 042******668 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình thủy lợi (2012); Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (2020) |
|
||||||||||||
| 46602 |
Họ tên:
Trần Dương Nam
Ngày sinh: 16/08/1995 Thẻ căn cước: 066******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46603 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bộ
Ngày sinh: 10/11/1990 Thẻ căn cước: 001******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46604 |
Họ tên:
Vũ Thị Trang
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 030******565 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 46605 |
Họ tên:
Vũ Thị Thắm
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 030******743 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 46606 |
Họ tên:
Vũ Thị Bích
Ngày sinh: 16/06/1985 Thẻ căn cước: 030******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 46607 |
Họ tên:
Phan Phạm Hồng Chuyên
Ngày sinh: 29/08/1989 Thẻ căn cước: 011******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46608 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 001******369 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 46609 |
Họ tên:
Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 030******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 46610 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 03/11/1987 Thẻ căn cước: 030******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 46611 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 001******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 08/05/1986 Thẻ căn cước: 030******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 46613 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 13/01/1991 Thẻ căn cước: 030******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 46614 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 22/06/1985 Thẻ căn cước: 030******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 46615 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dương
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 030******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ô tô |
|
||||||||||||
| 46616 |
Họ tên:
Đặng Văn Bình
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 030******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chết tạo máy |
|
||||||||||||
| 46617 |
Họ tên:
Đặng Quang Hào
Ngày sinh: 04/06/1984 Thẻ căn cước: 033******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 46618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 06/10/1983 Thẻ căn cước: 030******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 46619 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 033******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 46620 |
Họ tên:
Ngô Quốc Hùng Anh
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 030******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
