Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
46601 Họ tên: Lê Công Thọ
Ngày sinh: 06/07/1991
Thẻ căn cước: 042******668
Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình thủy lợi (2012); Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (2020)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00165693 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 19/04/2028
DAL-00165693 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi III 19/04/2028
46602 Họ tên: Trần Dương Nam
Ngày sinh: 16/08/1995
Thẻ căn cước: 066******067
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00165692 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 19/04/2028
46603 Họ tên: Nguyễn Văn Bộ
Ngày sinh: 10/11/1990
Thẻ căn cước: 001******103
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00165691 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình xây dựng công trình III 19/04/2028
DAL-00165691 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 19/04/2028
46604 Họ tên: Vũ Thị Trang
Ngày sinh: 21/08/1987
Thẻ căn cước: 030******565
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165690 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 18/04/2028
46605 Họ tên: Vũ Thị Thắm
Ngày sinh: 03/02/1991
Thẻ căn cước: 030******743
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165689 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 18/04/2028
46606 Họ tên: Vũ Thị Bích
Ngày sinh: 16/06/1985
Thẻ căn cước: 030******735
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165688 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đê điều II 18/04/2028
46607 Họ tên: Phan Phạm Hồng Chuyên
Ngày sinh: 29/08/1989
Thẻ căn cước: 011******079
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165687 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 18/04/2028
46608 Họ tên: Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 26/07/1993
Thẻ căn cước: 001******369
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165686 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 18/04/2028
46609 Họ tên: Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 20/10/1983
Thẻ căn cước: 030******281
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165685 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 18/04/2028
46610 Họ tên: Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 03/11/1987
Thẻ căn cước: 030******432
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165684 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 18/04/2028
46611 Họ tên: Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/02/1990
Thẻ căn cước: 001******923
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165683 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 18/04/2028
46612 Họ tên: Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 08/05/1986
Thẻ căn cước: 030******885
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165682 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 18/04/2028
46613 Họ tên: Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 13/01/1991
Thẻ căn cước: 030******192
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165681 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 18/04/2028
46614 Họ tên: Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 22/06/1985
Thẻ căn cước: 030******328
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thủy khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165680 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 18/04/2028
46615 Họ tên: Đỗ Văn Dương
Ngày sinh: 19/07/1993
Thẻ căn cước: 030******729
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ô tô
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165679 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 18/04/2028
46616 Họ tên: Đặng Văn Bình
Ngày sinh: 10/10/1989
Thẻ căn cước: 030******315
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chết tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165678 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 18/04/2028
46617 Họ tên: Đặng Quang Hào
Ngày sinh: 04/06/1984
Thẻ căn cước: 033******420
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165677 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 18/04/2028
46618 Họ tên: Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 06/10/1983
Thẻ căn cước: 030******361
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165676 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 18/04/2028
46619 Họ tên: Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 08/04/1983
Thẻ căn cước: 033******784
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165675 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 18/04/2028
46620 Họ tên: Ngô Quốc Hùng Anh
Ngày sinh: 10/09/1993
Thẻ căn cước: 030******052
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00165674 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 18/04/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn