Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46581 |
Họ tên:
Ngô Thế Hùng
Ngày sinh: 16/08/1977 Thẻ căn cước: 036******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 46582 |
Họ tên:
Trần Doãn Lộc
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 040******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 46583 |
Họ tên:
Võ Đình Thành
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 049******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 46584 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lương
Ngày sinh: 21/04/1994 CMND: 197***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46585 |
Họ tên:
Trần Văn Thiểu
Ngày sinh: 01/10/1990 CMND: 205***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46586 |
Họ tên:
Trần Nhật Hoàng
Ngày sinh: 22/06/1997 Thẻ căn cước: 079******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 46587 |
Họ tên:
Bùi Bá Cường
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 079******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46588 |
Họ tên:
Võ Thành Minh
Ngày sinh: 02/02/1973 Thẻ căn cước: 079******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 46589 |
Họ tên:
Võ Thành Phú
Ngày sinh: 27/07/1978 Thẻ căn cước: 079******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 46590 |
Họ tên:
Lương Đức Nghĩa
Ngày sinh: 04/03/1990 Hộ chiếu: C46**428 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46591 |
Họ tên:
Lê Đức Chính
Ngày sinh: 06/12/1990 Thẻ căn cước: 051******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46592 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trung
Ngày sinh: 05/04/1993 Thẻ căn cước: 049******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46593 |
Họ tên:
Trần Minh Vương
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 079******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46594 |
Họ tên:
Phan Thanh Quân
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 052******225 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46595 |
Họ tên:
Lê Văn Phường
Ngày sinh: 25/09/1975 Thẻ căn cước: 087******339 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 46596 |
Họ tên:
Bùi Thu Thủy
Ngày sinh: 26/11/1982 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 46597 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Chiều
Ngày sinh: 10/03/1978 Thẻ căn cước: 082******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 46598 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 038******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 46599 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhu
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 054******481 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46600 |
Họ tên:
Trần Đức Cường
Ngày sinh: 16/12/1985 Thẻ căn cước: 067******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
