Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4641 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Bính
Ngày sinh: 27/01/1968 Thẻ căn cước: 037******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 4642 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Quỳnh
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 034******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4643 |
Họ tên:
Phan Văn Trung
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 030******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4644 |
Họ tên:
Lê Hải Quân
Ngày sinh: 27/01/1980 Thẻ căn cước: 033******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4645 |
Họ tên:
Phí Thành Nam
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 001******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4646 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/01/1991 Thẻ căn cước: 034******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4647 |
Họ tên:
Trần Trọng Trung
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 040******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4648 |
Họ tên:
Đặng Xuân Trường
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 040******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 4649 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 08/07/1990 Thẻ căn cước: 042******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4650 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 040******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4651 |
Họ tên:
Lê Quý Huy Hoàng
Ngày sinh: 05/10/1999 Thẻ căn cước: 014******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4652 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khải
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 027******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 4653 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 020******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4654 |
Họ tên:
Bùi Khắc Thanh
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 030******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4655 |
Họ tên:
Lê Thanh Nhân
Ngày sinh: 28/07/1994 Thẻ căn cước: 083******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4656 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hưng
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 037******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4657 |
Họ tên:
Ma Đức Kính
Ngày sinh: 12/03/1973 Thẻ căn cước: 008******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường Hệ Cử tuyển ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4658 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hải
Ngày sinh: 23/11/1979 Thẻ căn cước: 031******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 4659 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4660 |
Họ tên:
Đinh Văn Hợi
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 035******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
