Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46561 |
Họ tên:
Trần Phương Duy
Ngày sinh: 29/12/1990 Thẻ căn cước: 075******692 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 46562 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phong
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 075******679 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD; CĐ CNKTXD |
|
||||||||||||
| 46563 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bảy
Ngày sinh: 12/02/1966 Thẻ căn cước: 034******709 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46564 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Đan Thuỳ
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 075******111 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 46565 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Việt
Ngày sinh: 25/02/1974 Thẻ căn cước: 036******959 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46566 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cảnh
Ngày sinh: 06/12/1990 Thẻ căn cước: 075******376 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 46567 |
Họ tên:
Võ Minh Đạt
Ngày sinh: 19/01/1979 Thẻ căn cước: 083******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46568 |
Họ tên:
Cao Minh Nhật
Ngày sinh: 01/04/1988 Thẻ căn cước: 083******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46569 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền Nhân
Ngày sinh: 29/09/1995 Thẻ căn cước: 084******592 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc Sư |
|
||||||||||||
| 46570 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Trọng
Ngày sinh: 24/03/1997 Thẻ căn cước: 084******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46571 |
Họ tên:
Thạch Vẻ
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 084******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46572 |
Họ tên:
Trương Minh Phụng
Ngày sinh: 04/08/1984 Thẻ căn cước: 072******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện tử - Tự Động) |
|
||||||||||||
| 46573 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Nhất
Ngày sinh: 10/09/1996 Thẻ căn cước: 052******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46574 |
Họ tên:
Phạm Hoài Giang
Ngày sinh: 17/12/1989 Thẻ căn cước: 083******306 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng Dân dụng Và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46575 |
Họ tên:
Lê Quang Hồng Đức
Ngày sinh: 14/08/1993 Thẻ căn cước: 075******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46576 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 28/08/1971 CMND: 171***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 46577 |
Họ tên:
Lê Minh Nhựt
Ngày sinh: 24/12/1979 Thẻ căn cước: 079******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46578 |
Họ tên:
Trương Triều Ngân
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 074******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46579 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 05/11/1994 CMND: 187***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46580 |
Họ tên:
Trần Văn Vũ
Ngày sinh: 14/05/1994 Thẻ căn cước: 051******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
