Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46541 |
Họ tên:
Ngô Đức Tưởng
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 049******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46542 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 23/12/1993 Thẻ căn cước: 051******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46543 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1962 Thẻ căn cước: 079******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 46544 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thanh
Ngày sinh: 04/10/1980 Thẻ căn cước: 038******247 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 46545 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Phục
Ngày sinh: 17/12/1996 Thẻ căn cước: 080******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 46546 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thị
Ngày sinh: 15/02/1994 Thẻ căn cước: 038******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 46547 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Lợi
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 052******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46548 |
Họ tên:
Phạm Quang Anh
Ngày sinh: 15/04/1997 Thẻ căn cước: 079******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46549 |
Họ tên:
LÊ MINH CHÂU
Ngày sinh: 10/04/1975 Thẻ căn cước: 089******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46550 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 01/12/1986 Thẻ căn cước: 044******842 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 46551 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 23/08/1983 Thẻ căn cước: 064******639 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 46552 |
Họ tên:
_Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/11/1963 Thẻ căn cước: _07*******542 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 46553 |
Họ tên:
Lê Vũ Hoàng Duy
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 060******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46554 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phan
Ngày sinh: 02/10/1978 Thẻ căn cước: 075******419 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 46555 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 075******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46556 |
Họ tên:
Hoàng Chiếm Tùng
Ngày sinh: 16/12/1982 Thẻ căn cước: 075******742 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46557 |
Họ tên:
Phạm Quang Long
Ngày sinh: 29/05/1977 Hộ chiếu: 003*******798 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 46558 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tâm
Ngày sinh: 03/03/1967 Thẻ căn cước: 075******461 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 46559 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hà
Ngày sinh: 24/12/1981 Thẻ căn cước: 042******348 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 46560 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Anh Tú
Ngày sinh: 14/11/1995 CMND: 261***783 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
