Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46521 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 30/08/1994 Thẻ căn cước: 070******124 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 46522 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Vương
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 060******093 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 46523 |
Họ tên:
Trần Thành Đạt
Ngày sinh: 05/11/1992 Thẻ căn cước: 070******692 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 46524 |
Họ tên:
Đỗ Đức Trí
Ngày sinh: 21/04/1978 Thẻ căn cước: 040******050 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 46525 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuẩn
Ngày sinh: 19/05/1989 Thẻ căn cước: 051******961 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 46526 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT TRUNG
Ngày sinh: 26/08/1995 Thẻ căn cước: 094******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46527 |
Họ tên:
NGUYỄN BẢO LỘC
Ngày sinh: 29/03/1981 Thẻ căn cước: 094******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 46528 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NGHĨA
Ngày sinh: 08/09/1986 Thẻ căn cước: 019******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46529 |
Họ tên:
Lương Văn Trăng
Ngày sinh: 04/11/1982 Thẻ căn cước: 020******775 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 46530 |
Họ tên:
Phan Hùng Việt
Ngày sinh: 15/05/1981 Thẻ căn cước: 052******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 46531 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chiến
Ngày sinh: 22/02/1988 Thẻ căn cước: 082******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46532 |
Họ tên:
Ngô Thị Bích Liên
Ngày sinh: 05/05/1997 Thẻ căn cước: 049******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46533 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 31/07/1994 Thẻ căn cước: 056******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 46534 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Phước
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 084******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46535 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thanh Trung
Ngày sinh: 09/12/1978 Thẻ căn cước: 087******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 46536 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Lành
Ngày sinh: 09/11/1992 Thẻ căn cước: 051******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46537 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 038******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46538 |
Họ tên:
Lê Phước Thái
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 066******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 46539 |
Họ tên:
Trần Thanh Quốc
Ngày sinh: 16/06/1989 Thẻ căn cước: 066******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46540 |
Họ tên:
Phạm Văn Thao
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 093******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
