Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46501 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 16/07/1994 Thẻ căn cước: 054******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46502 |
Họ tên:
Hà Trọng Trí
Ngày sinh: 08/04/1995 Thẻ căn cước: 049******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46503 |
Họ tên:
Trương Quốc Duy
Ngày sinh: 25/07/1995 Thẻ căn cước: 060******612 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ Kỹ thuật MT |
|
||||||||||||
| 46504 |
Họ tên:
Hồ Đăng Khoa
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 056******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dựng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46505 |
Họ tên:
Phạm Thị Thùy
Ngày sinh: 15/09/1992 CMND: 205***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 46506 |
Họ tên:
Nguyễn Diên Ngọc Hải
Ngày sinh: 22/07/1989 Thẻ căn cước: 070******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 46507 |
Họ tên:
Lâm Văn Huy
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 036******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46508 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng
Ngày sinh: 18/08/1998 Thẻ căn cước: 034******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 46509 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hà
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46510 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 30/12/1996 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46511 |
Họ tên:
Đào Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1992 Thẻ căn cước: 025******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46512 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 19/02/1973 Thẻ căn cước: 035******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46513 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 09/01/1997 Thẻ căn cước: 038******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46514 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diễm Thuý
Ngày sinh: 04/05/1995 Thẻ căn cước: 070******107 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 46515 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nhựt
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 093******134 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 46516 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 051******506 Trình độ chuyên môn: từ xa |
|
||||||||||||
| 46517 |
Họ tên:
Lê Bảo Toàn
Ngày sinh: 12/07/1996 Thẻ căn cước: 052******002 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 46518 |
Họ tên:
Đỗ Tất Đạt
Ngày sinh: 21/11/1996 CMND: 285***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 46519 |
Họ tên:
Mạc Sơn Thụ
Ngày sinh: 30/04/1992 Thẻ căn cước: 030******957 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 46520 |
Họ tên:
Trần Đỗ Vũ Trường
Ngày sinh: 15/12/1992 Thẻ căn cước: 070******795 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
