Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46461 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/01/1979 Thẻ căn cước: 001******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 46462 |
Họ tên:
Đào Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1992 Thẻ căn cước: 025******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46463 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 19/02/1973 Thẻ căn cước: 035******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46464 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 037******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu -Đường |
|
||||||||||||
| 46465 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 46466 |
Họ tên:
Chu Thị Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 19/05/1989 Thẻ căn cước: 001******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46467 |
Họ tên:
Cao Nguyễn Lê Quang Duy
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 089******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46468 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phan
Ngày sinh: 09/08/1980 Thẻ căn cước: 075******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí – Cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 46469 |
Họ tên:
Lâm Vương Hùng
Ngày sinh: 05/09/1996 Thẻ căn cước: 033******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46470 |
Họ tên:
Phan Phú Khánh
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 001******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 46471 |
Họ tên:
Lê Văn Duy
Ngày sinh: 15/08/1997 Thẻ căn cước: 045******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 46472 |
Họ tên:
Trần Đức Nam
Ngày sinh: 27/03/1997 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 46473 |
Họ tên:
Mai Văn Nam
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 038******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 46474 |
Họ tên:
Trần Hữu Tình
Ngày sinh: 15/03/1988 CMND: 183***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 46475 |
Họ tên:
Trần Phương Duy
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 040******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 46476 |
Họ tên:
Bùi Minh Quân
Ngày sinh: 03/10/1972 Thẻ căn cước: 001******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước – Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 46477 |
Họ tên:
Đỗ Anh Việt
Ngày sinh: 16/03/1972 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước – Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 46478 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thảo
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 038******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 46479 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 09/05/1982 Thẻ căn cước: 019******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 46480 |
Họ tên:
Trần Minh Dương
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 365***880 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật nhiệt |
|
