Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46441 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng
Ngày sinh: 18/08/1998 Thẻ căn cước: 034******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 46442 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hà
Ngày sinh: 13/01/1981 Thẻ căn cước: 031******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46443 |
Họ tên:
Trần Thị Hà
Ngày sinh: 10/07/1996 CMND: 152***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46444 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hà
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46445 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 30/12/1996 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46446 |
Họ tên:
Bùi Đức Phương
Ngày sinh: 07/02/1986 Thẻ căn cước: 017******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 46447 |
Họ tên:
Trần Tiến Trung
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 001******129 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 46448 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1989 Thẻ căn cước: 030******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46449 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/11/1980 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46450 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khương
Ngày sinh: 14/08/1980 Thẻ căn cước: 034******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 46451 |
Họ tên:
Trần Thành Tuân
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 031******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46452 |
Họ tên:
Hà Thế Anh
Ngày sinh: 22/08/1987 Thẻ căn cước: 001******709 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 46453 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Thịnh
Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 042******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46454 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Quang
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 001******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46455 |
Họ tên:
Chu Văn Liệu
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 001******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46456 |
Họ tên:
Bùi Phương Nam
Ngày sinh: 05/07/1998 Thẻ căn cước: 036******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46457 |
Họ tên:
Đặng Hào Quang
Ngày sinh: 15/10/1978 Thẻ căn cước: 036******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 46458 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 042******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46459 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hưng
Ngày sinh: 19/01/1976 Thẻ căn cước: 001******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46460 |
Họ tên:
Lê Sỹ Giáp
Ngày sinh: 22/02/1988 Thẻ căn cước: 038******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
