Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46421 |
Họ tên:
Hoàng Minh Trí
Ngày sinh: 28/10/1973 Thẻ căn cước: 048******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 46422 |
Họ tên:
Phạm Nguyệt Hải
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 46423 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phong
Ngày sinh: 22/07/1981 Thẻ căn cước: 049******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 46424 |
Họ tên:
Đào Hữu Hân
Ngày sinh: 03/12/1986 Thẻ căn cước: 038******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 46425 |
Họ tên:
Võ Văn Trường
Ngày sinh: 08/09/1993 Thẻ căn cước: 046******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 46426 |
Họ tên:
Phạm Phong
Ngày sinh: 25/05/1958 CMND: 200***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 46427 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Anh Vũ
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 048******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46428 |
Họ tên:
Trương Hữu Thành
Ngày sinh: 02/06/1975 Thẻ căn cước: 042******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 46429 |
Họ tên:
Đào Đức Mãnh
Ngày sinh: 31/07/1991 Thẻ căn cước: 044******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46430 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 049******765 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46431 |
Họ tên:
Phạm Thị Thùy
Ngày sinh: 15/09/1992 CMND: 205***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 46432 |
Họ tên:
Võ Viết Dũng
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 048******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 46433 |
Họ tên:
Nguyễn Diên Ngọc Hải
Ngày sinh: 22/07/1989 Thẻ căn cước: 070******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 46434 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Báu
Ngày sinh: 28/09/1979 Thẻ căn cước: 030******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 46435 |
Họ tên:
Nguyễn Thăng Long
Ngày sinh: 17/02/1957 Thẻ căn cước: 031******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 46436 |
Họ tên:
Hoàng Văn Điều
Ngày sinh: 09/11/1990 Thẻ căn cước: 031******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46437 |
Họ tên:
Nguyễn thị Kim Thoa
Ngày sinh: 01/10/1975 Thẻ căn cước: 031******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 46438 |
Họ tên:
Đoàn Năng Liễn
Ngày sinh: 12/01/1957 Thẻ căn cước: 031******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 46439 |
Họ tên:
Đào Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46440 |
Họ tên:
Lâm Văn Huy
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 036******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
