Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46401 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Dương
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 052******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 46402 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 16/07/1994 Thẻ căn cước: 054******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46403 |
Họ tên:
Hà Trọng Trí
Ngày sinh: 08/04/1995 Thẻ căn cước: 049******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46404 |
Họ tên:
Hồ Phương Thiên
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 058******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46405 |
Họ tên:
Đặng Duy Phúc
Ngày sinh: 27/02/1994 Thẻ căn cước: 064******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46406 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Linh
Ngày sinh: 07/09/1993 Thẻ căn cước: 080******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 46407 |
Họ tên:
Phạm Thị Huỳnh Nga
Ngày sinh: 25/11/1993 Thẻ căn cước: 049******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 46408 |
Họ tên:
Trương Quốc Duy
Ngày sinh: 25/07/1995 Thẻ căn cước: 060******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 46409 |
Họ tên:
Đặng Thiên Tiền
Ngày sinh: 01/04/1994 Thẻ căn cước: 051******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 46410 |
Họ tên:
Dương Anh Trung
Ngày sinh: 09/04/1995 Thẻ căn cước: 079******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46411 |
Họ tên:
Phạm Thị Hà Văn
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 051******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 46412 |
Họ tên:
Vũ Quốc Thắng
Ngày sinh: 09/04/1981 Thẻ căn cước: 036******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 46413 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khang
Ngày sinh: 31/01/1973 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 46414 |
Họ tên:
Trần Duy Thanh
Ngày sinh: 21/07/1974 Thẻ căn cước: 001******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 46415 |
Họ tên:
Hồ Đăng Khoa
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 056******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dựng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46416 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 10/08/1975 Thẻ căn cước: 072******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 46417 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phước
Ngày sinh: 25/08/1982 Hộ chiếu: 049*****788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 46418 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Sơn
Ngày sinh: 29/06/1981 Thẻ căn cước: 049******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 46419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phụng
Ngày sinh: 26/04/1966 Thẻ căn cước: 056******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 46420 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Đạt
Ngày sinh: 08/08/1958 Thẻ căn cước: 051******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
