Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46381 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 25/12/1994 Thẻ căn cước: 082******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 46382 |
Họ tên:
Trần Việt Thắng
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 082******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46383 |
Họ tên:
Trần Phú An
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 082******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 46384 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh Thùy
Ngày sinh: 21/09/1983 Thẻ căn cước: 082******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46385 |
Họ tên:
_Nguyễn Tư
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: _04*******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46386 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 03/10/1988 CMND: 264***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 46387 |
Họ tên:
Trương Công Hoài Linh
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 054******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46388 |
Họ tên:
Đào Minh Tâm
Ngày sinh: 21/04/1975 Thẻ căn cước: _08*******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 46389 |
Họ tên:
Trần Thanh Minh
Ngày sinh: 19/07/1977 Thẻ căn cước: 054******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46390 |
Họ tên:
Lê Thuận Tiến
Ngày sinh: 23/09/1981 Thẻ căn cước: 045******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 46391 |
Họ tên:
Lê Hồng Cảnh
Ngày sinh: 12/06/1982 Thẻ căn cước: 045******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46392 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Trung
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 066******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật TP Hồ Chí Minh |
|
||||||||||||
| 46393 |
Họ tên:
Trần Quang Tâm
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 054******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 46394 |
Họ tên:
Lâm Mạnh Cường
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 079******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 46395 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 040******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 46396 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưởng
Ngày sinh: 27/04/1981 Thẻ căn cước: 036******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46397 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thiệp
Ngày sinh: 21/12/1980 Thẻ căn cước: 001******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46398 |
Họ tên:
Lê Thành Tâm
Ngày sinh: 06/11/1988 Thẻ căn cước: 001******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46399 |
Họ tên:
Trần Hải Phương
Ngày sinh: 25/01/1993 CMND: 371***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 46400 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 072******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – Điện tử |
|
