Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4621 |
Họ tên:
Đinh Văn Dương
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 051******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4622 |
Họ tên:
Kim JungSun
Ngày sinh: 22/10/1959 Hộ chiếu: M17***171 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành Kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4623 |
Họ tên:
Hà Văn Trường
Ngày sinh: 21/01/1970 Hộ chiếu: 035*****004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4624 |
Họ tên:
Phan Nhật Anh
Ngày sinh: 04/06/1998 Thẻ căn cước: 030******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4625 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Quý
Ngày sinh: 12/04/1990 Thẻ căn cước: 027******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 4626 |
Họ tên:
Phạm Vũ Hải
Ngày sinh: 02/04/1997 Thẻ căn cước: 037******316 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 4627 |
Họ tên:
Chử Đại Hiệp
Ngày sinh: 05/12/1998 Thẻ căn cước: 001******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4628 |
Họ tên:
Vũ Văn Phong
Ngày sinh: 11/07/1999 Thẻ căn cước: 035******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4629 |
Họ tên:
Ngô Minh Hiếu
Ngày sinh: 23/12/1976 Thẻ căn cước: 024******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các XNCN |
|
||||||||||||
| 4630 |
Họ tên:
Nghiên Xuân Tiến
Ngày sinh: 14/04/1986 Thẻ căn cước: 026******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4631 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 23/07/1981 Thẻ căn cước: 031******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4632 |
Họ tên:
Phạm Thị Việt Anh
Ngày sinh: 26/02/1979 Thẻ căn cước: 036******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4633 |
Họ tên:
Phạm Đức Việt
Ngày sinh: 03/06/1982 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 4634 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 05/12/1986 Thẻ căn cước: 024******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 4635 |
Họ tên:
Ngô Thái Nam Phong
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 040******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4636 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thành
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 037******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4637 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Diện
Ngày sinh: 25/10/1998 Thẻ căn cước: 034******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4638 |
Họ tên:
Vương Chí Đức
Ngày sinh: 24/12/2000 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4639 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 24/01/1998 Thẻ căn cước: 015******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4640 |
Họ tên:
Hoàng Dương
Ngày sinh: 13/05/1979 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
