Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4621 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạt
Ngày sinh: 03/08/1999 Thẻ căn cước: 038******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4622 |
Họ tên:
Lưu Đình Tú
Ngày sinh: 06/08/1983 Thẻ căn cước: 034******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4623 |
Họ tên:
Vũ Văn Tình
Ngày sinh: 09/02/1999 Thẻ căn cước: 030******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4624 |
Họ tên:
Đặng Hoài Đức
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 026******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4625 |
Họ tên:
Phạm Minh Thành
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4626 |
Họ tên:
Lê Huy Toàn
Ngày sinh: 03/11/1990 Thẻ căn cước: 008******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4627 |
Họ tên:
Trương Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 037******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4628 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Bắc
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 042******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4629 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Điểm
Ngày sinh: 23/09/1979 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 4630 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 11/02/1998 Thẻ căn cước: 031******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Ngành Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 4631 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 035******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4632 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/12/1990 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4633 |
Họ tên:
Thái Doãn Toàn
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 040******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4634 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiếu
Ngày sinh: 08/09/1991 Thẻ căn cước: 040******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 4635 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huynh
Ngày sinh: 18/01/1987 Thẻ căn cước: 001******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 4636 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Học
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 025******993 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4637 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 05/12/1980 Thẻ căn cước: 038******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4638 |
Họ tên:
Lê Huy Phương
Ngày sinh: 26/02/1982 Thẻ căn cước: 042******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4639 |
Họ tên:
Mai Nhân Nghĩa
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 034******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4640 |
Họ tên:
Giáp Hoàng Anh
Ngày sinh: 01/04/1994 Thẻ căn cước: 024******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
