Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46361 |
Họ tên:
Trần Nhật Trí
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 056******228 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 46362 |
Họ tên:
Nguyễn Long Hoài
Ngày sinh: 13/10/1996 Thẻ căn cước: 077******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 46363 |
Họ tên:
Lê Minh Thuận
Ngày sinh: 18/06/1995 Thẻ căn cước: 087******448 Trình độ chuyên môn: CĐ Nghề Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
|
||||||||||||
| 46364 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 051******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46365 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 21/05/1990 Thẻ căn cước: 075******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 46366 |
Họ tên:
Lê Quang Kiên
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 054******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46367 |
Họ tên:
Võ Đình Khương
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 051******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46368 |
Họ tên:
Lê Văn Hảo
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 052******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46369 |
Họ tên:
Ngô Bảo Hòa
Ngày sinh: 24/07/1993 Thẻ căn cước: 049******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46370 |
Họ tên:
Đoàn Minh Danh
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 054******891 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46371 |
Họ tên:
Võ Trí Thành
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 051******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46372 |
Họ tên:
Đinh Công Nghệ
Ngày sinh: 15/12/1974 Thẻ căn cước: 079******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46373 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lâm
Ngày sinh: 29/07/1967 Thẻ căn cước: 079******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 46374 |
Họ tên:
Võ Thanh Thuận
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 072******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 46375 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kiệt
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 052******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 46376 |
Họ tên:
Trần Quân
Ngày sinh: 22/12/1985 Thẻ căn cước: 075******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 46377 |
Họ tên:
Châu Minh Tiến
Ngày sinh: 19/10/1993 Thẻ căn cước: 079******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử Thạc sĩ Kỹ Thuật Điện |
|
||||||||||||
| 46378 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Đại
Ngày sinh: 19/01/1994 CMND: 250***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 46379 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 05/07/1979 Thẻ căn cước: 083******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 46380 |
Họ tên:
Nguyễn Tuyên
Ngày sinh: 30/10/1992 Thẻ căn cước: 079******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử (Điện năng) |
|
