Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46341 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chuẩn
Ngày sinh: 29/09/1996 Thẻ căn cước: 091******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46342 |
Họ tên:
Đinh Nho Lưu
Ngày sinh: 20/09/1984 CMND: 221***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46343 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sư
Ngày sinh: 29/11/1995 CMND: 381***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46344 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 17/03/1973 Thẻ căn cước: 079******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46345 |
Họ tên:
Lê Văn Nhân
Ngày sinh: 16/10/1991 CMND: 241***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46346 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Toàn
Ngày sinh: 24/11/1997 Thẻ căn cước: 066******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46347 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 040******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 46348 |
Họ tên:
Tống Văn Hoành
Ngày sinh: 23/03/1979 Thẻ căn cước: 036******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 46349 |
Họ tên:
Trần Thanh Dủ
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 091******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46350 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Duy
Ngày sinh: 08/12/1994 Thẻ căn cước: 083******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46351 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Hải
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 038******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46352 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hậu
Ngày sinh: 18/03/1988 Thẻ căn cước: 046******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 46353 |
Họ tên:
Lê Công Phú
Ngày sinh: 18/11/1986 CMND: 233***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46354 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiệp
Ngày sinh: 05/01/1983 Thẻ căn cước: 052******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 46355 |
Họ tên:
Dương Thị Nhài
Ngày sinh: 15/09/1995 Thẻ căn cước: 044******130 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 46356 |
Họ tên:
Đặng Thị Ngọc Duy
Ngày sinh: 18/09/1995 Thẻ căn cước: 070******260 Trình độ chuyên môn: KTS quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 46357 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoài
Ngày sinh: 22/06/1992 Thẻ căn cước: 052******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46358 |
Họ tên:
Ngô Văn Tiệp
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 036******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 46359 |
Họ tên:
Đoàn Thái Học
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 037******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 46360 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 20/01/1975 Thẻ căn cước: 046******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
