Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46321 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 064******798 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46322 |
Họ tên:
Đỗ Công Hoan
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 033******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46323 |
Họ tên:
Vũ Đăng Tài
Ngày sinh: 25/11/1988 Thẻ căn cước: 030******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46324 |
Họ tên:
Lê Thị Kim Chi
Ngày sinh: 05/05/1989 Thẻ căn cước: 058******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46325 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Giàu
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 083******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46326 |
Họ tên:
Võ Văn Thành
Ngày sinh: 03/03/1984 Thẻ căn cước: 058******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 46327 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 058******618 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD |
|
||||||||||||
| 46328 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Truy
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 058******962 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 46329 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 13/02/1983 Thẻ căn cước: 058******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 46330 |
Họ tên:
Hồ Thắng
Ngày sinh: 17/06/1997 Thẻ căn cước: 058******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT Giao thông |
|
||||||||||||
| 46331 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Tài
Ngày sinh: 15/11/1995 Thẻ căn cước: 058******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT Giao thông |
|
||||||||||||
| 46332 |
Họ tên:
Võ Văn Nam
Ngày sinh: 04/11/1998 Thẻ căn cước: 058******174 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 46333 |
Họ tên:
Tài Đại Duy Quang
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 058******485 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 46334 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sinh
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 051******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46335 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vũ
Ngày sinh: 10/05/1993 CMND: 194***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46336 |
Họ tên:
Bùi Bảo Chinh
Ngày sinh: 16/08/1995 Thẻ căn cước: 051******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46337 |
Họ tên:
Đỗ Hiền Nam
Ngày sinh: 24/03/1982 CMND: 024***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 46338 |
Họ tên:
Vũ Nam Phong
Ngày sinh: 30/10/1978 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng dân dụng (Thi công) |
|
||||||||||||
| 46339 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bảo Linh
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 054******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 46340 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Tuấn
Ngày sinh: 30/01/1980 Thẻ căn cước: 052******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
