Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46301 |
Họ tên:
Thành Tiến Đức
Ngày sinh: 19/06/1987 Thẻ căn cước: 040******506 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 46302 |
Họ tên:
Trần Quang Toàn
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 027******824 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46303 |
Họ tên:
Bùi Thị Hảo
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 027******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46304 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 027******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46305 |
Họ tên:
Trịnh Duy Hà
Ngày sinh: 30/03/1983 Thẻ căn cước: 027******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 46306 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 01/10/1995 Thẻ căn cước: 027******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 46307 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 24/06/1984 Thẻ căn cước: 024******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường hầm và Mêtro ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46308 |
Họ tên:
Trương Đăng Thư
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 034******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46309 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ký
Ngày sinh: 22/06/1986 Thẻ căn cước: 036******991 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 46310 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 20/06/1977 Thẻ căn cước: 024******393 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 46311 |
Họ tên:
Đinh Sơn Tùng
Ngày sinh: 19/07/1967 Thẻ căn cước: 075******268 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 46312 |
Họ tên:
Trần Văn Đoàn
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 035******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46313 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 29/04/1995 Thẻ căn cước: 075******900 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 46314 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 09/01/1989 Thẻ căn cước: 086******959 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46315 |
Họ tên:
Trần Phương Sang
Ngày sinh: 14/11/1995 Thẻ căn cước: 092******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46316 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Duy
Ngày sinh: 22/06/1997 Thẻ căn cước: 086******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46317 |
Họ tên:
Đoàn Minh Thư
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 089******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46318 |
Họ tên:
Trương Hoài Phát
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 086******777 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng kỹ thuật xây dựng Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46319 |
Họ tên:
Trương Thương Cảm
Ngày sinh: 29/01/1988 Thẻ căn cước: 052******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 46320 |
Họ tên:
Vũ Trọng Luân
Ngày sinh: 28/10/1993 Thẻ căn cước: 091******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
