Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46281 |
Họ tên:
Phạm Trung Long
Ngày sinh: 29/04/1993 Thẻ căn cước: 011******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46282 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 07/04/1974 Thẻ căn cước: 011******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 46283 |
Họ tên:
Lê Trọng Hoàng
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 038******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46284 |
Họ tên:
Tạ Đức Đũng
Ngày sinh: 02/08/1981 Thẻ căn cước: 011******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46285 |
Họ tên:
Dương Văn Đạt
Ngày sinh: 31/07/1993 Thẻ căn cước: 034******278 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46286 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Duyên
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 038******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46287 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1995 Thẻ căn cước: 011******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 46288 |
Họ tên:
Lò Thị Định
Ngày sinh: 18/03/1987 Thẻ căn cước: 011******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46289 |
Họ tên:
Vũ Văn Mân
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 037******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 46290 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bình
Ngày sinh: 02/04/1996 Thẻ căn cước: 027******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46291 |
Họ tên:
Phạm Văn Vình
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 027******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 46292 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 036******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46293 |
Họ tên:
Phạm Hải Yến
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 027******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46294 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 15/08/1996 Thẻ căn cước: 027******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 46295 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thượng
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 027******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46296 |
Họ tên:
Nguyễn Quảng Hòa
Ngày sinh: 02/12/1981 Thẻ căn cước: 027******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46297 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thiều
Ngày sinh: 16/06/1981 Thẻ căn cước: 027******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 46298 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Diễn
Ngày sinh: 14/07/1981 Thẻ căn cước: 027******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 46299 |
Họ tên:
Chu Đình Hồng
Ngày sinh: 03/03/1971 Thẻ căn cước: 022******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46300 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 034******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
