Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46241 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/08/1980 Thẻ căn cước: 095******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46242 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 094******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46243 |
Họ tên:
Phùng Nhật Anh Trường
Ngày sinh: 16/08/1989 Thẻ căn cước: 095******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 46244 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 03/08/1998 Thẻ căn cước: 096******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46245 |
Họ tên:
Phan Thành Lộc
Ngày sinh: 04/03/1997 Thẻ căn cước: 096******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46246 |
Họ tên:
Đặng Phước Hùng
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 092******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46247 |
Họ tên:
Ngô Thành Lộc
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 094******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46248 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lý
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 095******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46249 |
Họ tên:
Võ Mạnh Thường
Ngày sinh: 26/12/1987 Thẻ căn cước: 082******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 46250 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Anh Tâm
Ngày sinh: 27/07/1984 Thẻ căn cước: 086******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 46251 |
Họ tên:
Đoàn Minh Trung
Ngày sinh: 26/03/1989 CMND: 331***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46252 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 05/01/1982 Thẻ căn cước: 086******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46253 |
Họ tên:
Chung Trí Phong
Ngày sinh: 19/05/1972 Thẻ căn cước: 025******152 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 46254 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 08/02/1978 Thẻ căn cước: 066******081 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 46255 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tú
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 084******102 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 46256 |
Họ tên:
Bùi Thị Nam Phương
Ngày sinh: 31/07/1994 Thẻ căn cước: 095******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46257 |
Họ tên:
Lâm Kỳ Văn
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 094******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46258 |
Họ tên:
Trần Trường Giang
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 079******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46259 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sang
Ngày sinh: 19/09/1984 Thẻ căn cước: 089******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 46260 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Khanh
Ngày sinh: 17/11/1987 Thẻ căn cước: 094******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
