Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46221 |
Họ tên:
Liêu Đan Linh
Ngày sinh: 17/07/1988 Thẻ căn cước: 095******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46222 |
Họ tên:
Dương Minh Linh
Ngày sinh: 03/01/1970 Thẻ căn cước: 094******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 46223 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thanh
Ngày sinh: 08/02/1967 Thẻ căn cước: 040******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46224 |
Họ tên:
Hứa Minh Kha
Ngày sinh: 15/09/1988 Thẻ căn cước: 095******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46225 |
Họ tên:
Tạ Hàn Phong
Ngày sinh: 19/10/1973 Thẻ căn cước: 082******446 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 46226 |
Họ tên:
Hồ Xuân Hương
Ngày sinh: 07/08/1986 Thẻ căn cước: 095******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46227 |
Họ tên:
Đinh Minh Phước
Ngày sinh: 18/12/1982 Thẻ căn cước: 095******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46228 |
Họ tên:
Nguyễn Thông Thảo
Ngày sinh: 30/09/1992 Thẻ căn cước: 087******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46229 |
Họ tên:
Võ Vũ Hão
Ngày sinh: 20/03/1996 Thẻ căn cước: 094******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 46230 |
Họ tên:
Dương Lam Trường
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 095******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46231 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hoài
Ngày sinh: 30/06/1988 Thẻ căn cước: 093******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46232 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 095******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 46233 |
Họ tên:
Dương Văn Tài
Ngày sinh: 02/05/1972 Thẻ căn cước: 095******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 46234 |
Họ tên:
Trần Lê Quốc Thái
Ngày sinh: 17/08/1974 CMND: 301***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46235 |
Họ tên:
Trần Danh Thơ
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 095******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 46236 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tường
Ngày sinh: 09/07/1988 Thẻ căn cước: 095******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46237 |
Họ tên:
Trần Thanh Hùng
Ngày sinh: 23/06/1988 Hộ chiếu: 096*****199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 46238 |
Họ tên:
Sơn Hồng Bắc
Ngày sinh: 01/08/1976 Thẻ căn cước: 095******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46239 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Bảo Cương
Ngày sinh: 05/07/1976 Thẻ căn cước: 094******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46240 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 036******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
