Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46201 |
Họ tên:
Lê Văn Chinh
Ngày sinh: 04/01/1984 Thẻ căn cước: 040******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46202 |
Họ tên:
Nguyễn Đan Toàn
Ngày sinh: 25/01/1990 Thẻ căn cước: 077******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 46203 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 27/02/1974 Thẻ căn cước: 042******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46204 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 089******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46205 |
Họ tên:
Tăng Văn Hậu
Ngày sinh: 26/02/1990 Thẻ căn cước: 077******304 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CN KT Điện tử |
|
||||||||||||
| 46206 |
Họ tên:
Lê Tùng Chinh
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 051******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 46207 |
Họ tên:
Nguyễn Trạc Khôi
Ngày sinh: 04/01/1970 Thẻ căn cước: 001******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 46208 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 21/07/1995 CMND: 251***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 46209 |
Họ tên:
Võ Thị Đinh Khanh
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 054******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46210 |
Họ tên:
Lâm Nhã Ngôn
Ngày sinh: 08/12/1977 Thẻ căn cước: 079******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46211 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 04/10/1980 Thẻ căn cước: 040******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 46212 |
Họ tên:
Trần Vũ Quang Tâm
Ngày sinh: 04/11/1977 Thẻ căn cước: 054******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46213 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Danh
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 095******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 46214 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lâm
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 095******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46215 |
Họ tên:
Phạm Mẫn Đạt
Ngày sinh: 29/11/1987 Thẻ căn cước: 094******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 46216 |
Họ tên:
Phạm Văn Tý
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 070******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46217 |
Họ tên:
Mai Văn Long
Ngày sinh: 03/10/1983 Thẻ căn cước: 038******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46218 |
Họ tên:
Lý Nguyên Khang
Ngày sinh: 28/12/1998 Thẻ căn cước: 095******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46219 |
Họ tên:
Trương Minh Thắng
Ngày sinh: 26/11/1998 Thẻ căn cước: 095******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46220 |
Họ tên:
Vưu Huỳnh Minh Quang
Ngày sinh: 14/07/1993 Thẻ căn cước: 095******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
