Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46181 |
Họ tên:
Phạm Thành Vũ
Ngày sinh: 09/11/1991 Thẻ căn cước: 089******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46182 |
Họ tên:
Trần Văn Út Lớn
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 091******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46183 |
Họ tên:
Phạm Nhật Nam
Ngày sinh: 30/11/1979 Thẻ căn cước: 087******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 46184 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoan
Ngày sinh: 10/12/1979 Thẻ căn cước: 092******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 46185 |
Họ tên:
Trương Tấn Đạt
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 094******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46186 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 30/12/1993 Thẻ căn cước: 086******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46187 |
Họ tên:
Trần Thanh Quan
Ngày sinh: 13/07/1983 Thẻ căn cước: 086******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 46188 |
Họ tên:
Phạm Quang Đại
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 092******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46189 |
Họ tên:
Cao Ngọc Hùng
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 051******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 46190 |
Họ tên:
Vương Minh Đức
Ngày sinh: 28/07/1991 Thẻ căn cước: 082******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 46191 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 11/11/1967 Thẻ căn cước: 083******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 46192 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huỳnh Trâm
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 054******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46193 |
Họ tên:
Trần Khải Minh
Ngày sinh: 03/08/1992 Thẻ căn cước: 079******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46194 |
Họ tên:
Võ Hàn Chương Đẩu
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 052******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46195 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 21/09/1977 Thẻ căn cước: 035******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46196 |
Họ tên:
Lương Ngọc Huấn
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 035******775 Trình độ chuyên môn: THCN xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 46197 |
Họ tên:
Hồ Tấn Thiện
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 077******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46198 |
Họ tên:
Phan Ngọc Lâm
Ngày sinh: 24/08/1984 CMND: 221***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng & QLDA |
|
||||||||||||
| 46199 |
Họ tên:
Kiều Tiến Trưởng
Ngày sinh: 07/04/1979 Thẻ căn cước: 035******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46200 |
Họ tên:
Phan Hữu Trông
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 040******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
