Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4601 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lâm
Ngày sinh: 25/02/1989 Thẻ căn cước: 080******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4602 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Ngọc Thiên Kim
Ngày sinh: 21/11/1998 Thẻ căn cước: 080******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4603 |
Họ tên:
Vương Thanh Hiếu
Ngày sinh: 28/07/1992 Thẻ căn cước: 072******282 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4604 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Hân
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 080******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 4605 |
Họ tên:
Trương Hồng Hải
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 072******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử -Viễn thông (ngành điện tử) |
|
||||||||||||
| 4606 |
Họ tên:
Diệp Thị Bảo Châu
Ngày sinh: 15/04/2000 Thẻ căn cước: 072******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 4607 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyền
Ngày sinh: 05/07/1982 Thẻ căn cước: 060******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4608 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lý
Ngày sinh: 08/04/1969 Thẻ căn cước: 060******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 4609 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mạnh
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 042******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 4610 |
Họ tên:
Hà Ngọc Vương
Ngày sinh: 23/06/1996 Thẻ căn cước: 060******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4611 |
Họ tên:
Lê quang Dũng
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 060******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4612 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Linh
Ngày sinh: 23/11/1971 Thẻ căn cước: 060******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 4613 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tú
Ngày sinh: 09/10/1989 Thẻ căn cước: 026******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nghành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4614 |
Họ tên:
Bùi Văn Chiến
Ngày sinh: 18/03/1996 Thẻ căn cước: 036******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4615 |
Họ tên:
Phùng Văn Hùng
Ngày sinh: 03/07/1980 Thẻ căn cước: 001******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4616 |
Họ tên:
Trần Viết Diệu
Ngày sinh: 16/01/1993 Thẻ căn cước: 042******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4617 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 07/02/1995 Thẻ căn cước: 024******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4618 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hưng Thịnh
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 034******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4619 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4620 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Cường
Ngày sinh: 10/12/1992 Thẻ căn cước: 040******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
