Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4601 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 11/09/1977 Thẻ căn cước: 033******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 4602 |
Họ tên:
Vũ Tiến Phong
Ngày sinh: 01/07/1993 Thẻ căn cước: 040******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4603 |
Họ tên:
Tăng Thái Dương
Ngày sinh: 15/12/1981 Thẻ căn cước: 040******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 4604 |
Họ tên:
Hà Lâm Nguyên
Ngày sinh: 23/09/1997 Thẻ căn cước: 020******302 Trình độ chuyên môn: cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4605 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Dũng
Ngày sinh: 17/11/1998 Thẻ căn cước: 020******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4606 |
Họ tên:
Dương Công Cừ
Ngày sinh: 25/09/1995 Thẻ căn cước: 020******676 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4607 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 18/04/1994 Thẻ căn cước: 056******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4608 |
Họ tên:
Lê Công Tình
Ngày sinh: 13/02/1976 Thẻ căn cước: 045******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4609 |
Họ tên:
Võ Văn Chương
Ngày sinh: 16/05/1985 Thẻ căn cước: 058******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4610 |
Họ tên:
Huỳnh Công Thuỳ
Ngày sinh: 06/08/1976 Thẻ căn cước: 052******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4611 |
Họ tên:
Dương Minh Hải
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 056******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 4612 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 29/11/1991 Thẻ căn cước: 044******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4613 |
Họ tên:
Võ Thị Minh Thúy
Ngày sinh: 15/12/1985 Thẻ căn cước: 048******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 4614 |
Họ tên:
Nguyễn Hậu
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 049******399 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4615 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Minh Toàn
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 048******478 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4616 |
Họ tên:
Trần Kim Thu
Ngày sinh: 06/10/1991 Thẻ căn cước: 051******924 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4617 |
Họ tên:
Y Quít Byă
Ngày sinh: 04/03/1990 Thẻ căn cước: 066******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4618 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Văn
Ngày sinh: 21/05/1989 Thẻ căn cước: 008******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 4619 |
Họ tên:
Lê Trung Anh
Ngày sinh: 13/04/1982 Thẻ căn cước: 051******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4620 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thịnh
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 051******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
