Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46141 |
Họ tên:
Đặng Hoàn Anh
Ngày sinh: 25/08/1998 Thẻ căn cước: 092******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46142 |
Họ tên:
Bùi Thanh Phương
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 092******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46143 |
Họ tên:
Âu Dương Xuyên
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 089******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 46144 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Tấn Hiển
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 087******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46145 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 025******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46146 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lực
Ngày sinh: 22/04/1995 Thẻ căn cước: 086******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46147 |
Họ tên:
LÊ ANH SƠN
Ngày sinh: 12/06/1977 Thẻ căn cước: 044******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46148 |
Họ tên:
VÕ THỊ MINH LỆ
Ngày sinh: 21/07/1991 Thẻ căn cước: 042******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46149 |
Họ tên:
LÊ HỒNG TƯ
Ngày sinh: 03/07/1987 Thẻ căn cước: 068******935 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 46150 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG AN
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 068******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46151 |
Họ tên:
NGUYẾN HUY CƯỜNG
Ngày sinh: 29/05/1978 Thẻ căn cước: 049******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí – Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 46152 |
Họ tên:
TRƯƠNG PHAN VĂN TRUNG
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 049******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 46153 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐINH MẠNH
Ngày sinh: 17/10/1997 Thẻ căn cước: 049******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 46154 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LÂM
Ngày sinh: 30/11/1997 Thẻ căn cước: 068******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 46155 |
Họ tên:
LÊ VĂN LOAN
Ngày sinh: 27/07/1992 Thẻ căn cước: 024******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 46156 |
Họ tên:
TRẦN MINH ANH
Ngày sinh: 10/09/1997 Thẻ căn cước: 056******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46157 |
Họ tên:
PHẠM VĂN MINH
Ngày sinh: 10/03/1994 Thẻ căn cước: 042******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 46158 |
Họ tên:
PHẠM HỒNG THANH
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 068******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 46159 |
Họ tên:
TÔ VĂN TRỌNG
Ngày sinh: 27/04/1977 Thẻ căn cước: 051******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 46160 |
Họ tên:
MẠC TƯ KHOA
Ngày sinh: 03/05/1980 Thẻ căn cước: 052******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
