Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46121 |
Họ tên:
LÊ MINH TOÀN
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 087******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46122 |
Họ tên:
TỪ VĂN THUẬN
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 052******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46123 |
Họ tên:
LÊ BẢO KIỆT
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 089******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46124 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LƯNG
Ngày sinh: 26/05/1987 CMND: 351***050 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46125 |
Họ tên:
VÕ TẤN MINH NHỰT
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 089******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 46126 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TRÍ
Ngày sinh: 23/06/1982 Thẻ căn cước: 089******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 46127 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TÍN
Ngày sinh: 09/02/1995 Thẻ căn cước: 089******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46128 |
Họ tên:
PHẠM MINH HÙNG
Ngày sinh: 09/01/1985 Thẻ căn cước: 089******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46129 |
Họ tên:
LÊ THIỆN PHÁP
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 089******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 46130 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN THÁI
Ngày sinh: 12/10/1977 Thẻ căn cước: 089******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46131 |
Họ tên:
TRẦN CÔNG BẰNG
Ngày sinh: 14/08/1989 Thẻ căn cước: 089******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 46132 |
Họ tên:
HÀ BẢO TOÀN
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 089******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 46133 |
Họ tên:
LÂM THÀNH SANG
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 089******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46134 |
Họ tên:
Trần Quốc Vương
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 051******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 46135 |
Họ tên:
Nguyễn Thương Tín
Ngày sinh: 27/08/1988 Thẻ căn cước: 092******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46136 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Huy
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 092******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 46137 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Hữu Thọ
Ngày sinh: 25/04/1997 Thẻ căn cước: 092******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46138 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 07/07/1987 Thẻ căn cước: 079******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 46139 |
Họ tên:
Bùi Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 18/08/1993 Thẻ căn cước: 086******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46140 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 092******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện, điện tử |
|
