Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
46081 Họ tên: Vũ Văn Hiệu
Ngày sinh: 22/08/1989
Thẻ căn cước: 036******710
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166315 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT III 25/04/2028
NAD-00166315 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 25/04/2028
46082 Họ tên: Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 09/03/1995
Thẻ căn cước: 036******803
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166314 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Nhà công nghiệp, HTKT III 25/04/2028
NAD-00166314 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 25/04/2028
46083 Họ tên: Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 22/06/1991
Thẻ căn cước: 036******373
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166313 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình III 25/04/2028
NAD-00166313 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 02/06/2028
46084 Họ tên: Vũ Huy Cường
Ngày sinh: 10/04/1992
Thẻ căn cước: 036******382
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166312 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình III 25/04/2028
NAD-00166312 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 25/04/2028
46085 Họ tên: Bùi Mạnh Linh
Ngày sinh: 03/07/1998
Thẻ căn cước: 036******888
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166311 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 25/04/2028
NAD-00166311 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu đường bộ) III 25/04/2028
46086 Họ tên: Phùng Thị Thanh
Ngày sinh: 30/01/1995
Thẻ căn cước: 036******125
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166310 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Nhà công nghiệp, HTKT III 25/04/2028
NAD-00166310 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình III 25/04/2028
46087 Họ tên: Đỗ Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 17/11/1995
Thẻ căn cước: 036******004
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166309 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Nhà công nghiệp, HTKT III 25/04/2028
NAD-00166309 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình III 25/04/2028
46088 Họ tên: Phạm Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 20/01/1993
Thẻ căn cước: 036******341
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166308 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Nhà công nghiệp, HTKT III 25/04/2028
NAD-00166308 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình III 25/04/2028
46089 Họ tên: Trần Văn Hanh
Ngày sinh: 20/08/1983
Thẻ căn cước: 036******287
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghệ điện - điện tư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166307 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 25/04/2028
46090 Họ tên: Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 12/05/1994
Thẻ căn cước: 036******140
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166306 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 25/04/2028
46091 Họ tên: Đỗ Thành Công
Ngày sinh: 18/01/1988
Thẻ căn cước: 036******779
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ĐK&TĐH
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166305 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 25/04/2028
46092 Họ tên: Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 01/05/1994
Thẻ căn cước: 038******014
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý hệ thống công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166304 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 25/04/2028
46093 Họ tên: Trần Khánh Công
Ngày sinh: 05/11/1986
Thẻ căn cước: 036******275
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166303 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 25/04/2028
46094 Họ tên: Vũ Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 11/03/1985
Thẻ căn cước: 036******354
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166302 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 25/04/2028
46095 Họ tên: Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 04/03/1991
Thẻ căn cước: 036******824
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166301 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 25/04/2028
NAD-00166301 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 25/04/2028
46096 Họ tên: Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 18/04/1984
Thẻ căn cước: 036******166
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166300 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng; HTKT III 25/04/2028
NAD-00166300 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ) III 25/04/2028
46097 Họ tên: Trần Hữu Thọ
Ngày sinh: 16/10/1985
Thẻ căn cước: 034******973
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166299 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng; HTKT III 25/04/2028
NAD-00166299 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ) III 25/04/2028
46098 Họ tên: Bùi Đức Biển
Ngày sinh: 14/03/1976
Thẻ căn cước: 036******210
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00166298 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng; HTKT; Giao thông (đường bộ) III 25/04/2028
NAD-00166298 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 25/04/2028
46099 Họ tên: Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 13/09/1981
Thẻ căn cước: 024******876
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật GT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAK-00166297 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng II 09/05/2028
BAK-00166297 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: Giao thông (cầu, đường bộ); Hạ tầng kỹ thuật; Nông nghiệp và PTNT (thủy lợi) III 09/05/2028
46100 Họ tên: Tạ Quang Thành
Ngày sinh: 15/01/1975
Thẻ căn cước: 001******101
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAK-00166296 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) III 09/05/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn