Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46081 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệu
Ngày sinh: 22/08/1989 Thẻ căn cước: 036******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46082 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 036******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 46083 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 22/06/1991 Thẻ căn cước: 036******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46084 |
Họ tên:
Vũ Huy Cường
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 036******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46085 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Linh
Ngày sinh: 03/07/1998 Thẻ căn cước: 036******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46086 |
Họ tên:
Phùng Thị Thanh
Ngày sinh: 30/01/1995 Thẻ căn cước: 036******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46087 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 17/11/1995 Thẻ căn cước: 036******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46088 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 036******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 46089 |
Họ tên:
Trần Văn Hanh
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 036******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghệ điện - điện tư |
|
||||||||||||
| 46090 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 12/05/1994 Thẻ căn cước: 036******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46091 |
Họ tên:
Đỗ Thành Công
Ngày sinh: 18/01/1988 Thẻ căn cước: 036******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ĐK&TĐH |
|
||||||||||||
| 46092 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 038******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý hệ thống công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 46093 |
Họ tên:
Trần Khánh Công
Ngày sinh: 05/11/1986 Thẻ căn cước: 036******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tư |
|
||||||||||||
| 46094 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 11/03/1985 Thẻ căn cước: 036******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46095 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 036******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46096 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 18/04/1984 Thẻ căn cước: 036******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46097 |
Họ tên:
Trần Hữu Thọ
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 034******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46098 |
Họ tên:
Bùi Đức Biển
Ngày sinh: 14/03/1976 Thẻ căn cước: 036******210 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46099 |
Họ tên:
Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 13/09/1981 Thẻ căn cước: 024******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 46100 |
Họ tên:
Tạ Quang Thành
Ngày sinh: 15/01/1975 Thẻ căn cước: 001******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
