Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46061 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 28/10/1991 Thẻ căn cước: 030******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46062 |
Họ tên:
Trần Tám Tư
Ngày sinh: 01/08/1984 Thẻ căn cước: 025******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 46063 |
Họ tên:
Lê Đình Dũng
Ngày sinh: 21/08/1990 Thẻ căn cước: 017******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46064 |
Họ tên:
Nguyễn Công Dũng
Ngày sinh: 31/12/1985 Thẻ căn cước: 001******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46065 |
Họ tên:
Bùi Đức Năng
Ngày sinh: 01/07/1964 Thẻ căn cước: 025******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình quốc phòng |
|
||||||||||||
| 46066 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/06/1978 Thẻ căn cước: 040******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46067 |
Họ tên:
Vũ Văn Tình
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 036******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46068 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 16/05/1986 Thẻ căn cước: 015******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46069 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 29/06/1978 Thẻ căn cước: 036******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46070 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 038******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 46071 |
Họ tên:
Hoàng Thị Dung
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 038******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46072 |
Họ tên:
CHÚC THÀNH HIẾU
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 068******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện năng |
|
||||||||||||
| 46073 |
Họ tên:
Lê Hùng
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 075******617 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 46074 |
Họ tên:
Phan Gia Thoại
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 056******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 46075 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Dũng
Ngày sinh: 27/04/1983 Thẻ căn cước: 038******870 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 46076 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Qual
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 083******985 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 46077 |
Họ tên:
Trần Phương Duy
Ngày sinh: 22/06/1980 Thẻ căn cước: 082******526 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46078 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thi
Ngày sinh: 29/06/1996 Thẻ căn cước: 082******472 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 46079 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 30/01/1988 Thẻ căn cước: 036******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46080 |
Họ tên:
Phạm Văn Học
Ngày sinh: 14/07/1996 Thẻ căn cước: 036******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
