Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46041 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hữu
Ngày sinh: 07/07/1960 Thẻ căn cước: 036******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 46042 |
Họ tên:
Đặng Trần Thọ
Ngày sinh: 20/05/1977 Thẻ căn cước: 042******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt, lạnh - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 46043 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiện
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 036******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 46044 |
Họ tên:
Vũ Đình Sơn
Ngày sinh: 10/04/1977 Thẻ căn cước: 030******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 46045 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cao
Ngày sinh: 28/05/1984 Thẻ căn cước: 031******874 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 46046 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phong
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 031******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 46047 |
Họ tên:
Cao Xuân Hòa
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 038******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46048 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thành
Ngày sinh: 13/02/1975 Thẻ căn cước: 001******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46049 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phước
Ngày sinh: 12/11/1972 Thẻ căn cước: 034******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 46050 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 033******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46051 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 001******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46052 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Cường
Ngày sinh: 01/03/1977 Thẻ căn cước: 034******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 46053 |
Họ tên:
Hoàng Minh Cường
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 026******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 46054 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 29/05/1984 Thẻ căn cước: 035******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46055 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 040******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46056 |
Họ tên:
Lê Văn Ba
Ngày sinh: 23/11/1990 Thẻ căn cước: 038******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46057 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 26/11/1982 Thẻ căn cước: 001******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46058 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Tuyến
Ngày sinh: 24/03/1984 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 46059 |
Họ tên:
Komatsu Masaki
Ngày sinh: 08/06/1947 Hộ chiếu: TR7***050 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 46060 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 05/05/1979 Thẻ căn cước: 040******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
