Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 46021 |
Họ tên:
Đoàn Trường Sa
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 091******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường (Xây dựng Cầu - Đường) Thạc sĩ Xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 46022 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 27/10/1996 Thẻ căn cước: 072******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 46023 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Long
Ngày sinh: 24/01/1988 Thẻ căn cước: 067******590 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46024 |
Họ tên:
Phạm Văn Hà
Ngày sinh: 15/05/1986 Thẻ căn cước: 036******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 46025 |
Họ tên:
Phạm Quốc Văn
Ngày sinh: 22/03/1985 Thẻ căn cước: 052******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 46026 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Biển Tiên
Ngày sinh: 21/08/1983 Thẻ căn cước: 091******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 46027 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lâm
Ngày sinh: 17/05/1992 CMND: 024***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 46028 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 16/02/1998 CMND: 264***721 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46029 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 038******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 46030 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tâm
Ngày sinh: 18/09/1995 Thẻ căn cước: 052******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 46031 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phúc
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 056******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 46032 |
Họ tên:
Phan Quốc Huy
Ngày sinh: 20/09/1995 Thẻ căn cước: 060******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 46033 |
Họ tên:
Phạm Xuân Oai
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 040******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46034 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 030******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kính tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46035 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắm
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 040******601 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 46036 |
Họ tên:
Đinh Văn Trung
Ngày sinh: 12/06/1982 Thẻ căn cước: 040******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 46037 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắng
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 040******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 46038 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hải
Ngày sinh: 21/01/1996 Thẻ căn cước: 040******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 46039 |
Họ tên:
Phan Xuân Thủy
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 040******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 46040 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hiếu
Ngày sinh: 04/07/1995 Thẻ căn cước: 052******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
